
Tác giả: Vocab Team
Cập nhật lần cuối:
50 Câu Hỏi và Trả Lời Tiếng Anh Giao Tiếp Hàng Ngày
Bắt đầu xây vốn từ tiếng Anh dùng được với Vocab
Tải miễn phí. Học nhanh hơn bằng lặp lại ngắt quãng, danh sách theo chủ đề và phát âm bản ngữ, rồi giữ lại những từ đã học.
Gặp câu hỏi tiếng Anh, bạn không cần học thuộc một đoạn trả lời dài. Hãy trả lời đúng trọng tâm trước, rồi thêm một chi tiết nếu muốn tiếp tục trò chuyện. Dưới đây là 50 câu hỏi thông dụng kèm câu trả lời mẫu và nghĩa tiếng Việt. Hãy thay thông tin trong ngoặc vuông bằng nội dung thật của bạn.
Làm quen và giới thiệu bản thân
- What's your name? - Bạn tên gì?
I'm Mai. - Mình là Mai. Cách trả lời này thân thiện, tự nhiên trong lúc làm quen. - Where are you from? - Bạn đến từ đâu?
I'm from Vietnam. - Mình đến từ Việt Nam. - Where do you live? - Bạn sống ở đâu?
I live in Da Nang. - Mình sống ở Đà Nẵng. - What do you do? - Bạn làm nghề gì?
I work in marketing. - Mình làm trong ngành tiếp thị. Câu hỏi này thường hỏi về công việc, không phải việc bạn đang làm ngay lúc đó. - Are you a student? - Bạn là sinh viên phải không?
Yes, I am. I study biology. - Đúng vậy. Mình học sinh học. - How old are you? - Bạn bao nhiêu tuổi?
I'm 24. - Mình 24 tuổi. Có thể trả lời ngắn bằng số tuổi; chỉ chia sẻ nếu bạn thấy thoải mái. - Do you speak English? - Bạn có nói tiếng Anh không?
A little, but I'm learning. - Một chút, nhưng mình đang học. - Have you been here before? - Bạn từng đến đây chưa?
No, this is my first time. - Chưa, đây là lần đầu tiên của mình. - How do you know Anna? - Bạn quen Anna thế nào?
We work together. - Bọn mình làm cùng nhau. - What brings you here? - Điều gì đưa bạn đến đây?
I'm here for a conference. - Mình đến đây để dự hội nghị.
Sinh hoạt và trò chuyện hằng ngày
- How are you? - Bạn khỏe không?
I'm good, thanks. How about you? - Mình khỏe, cảm ơn. Còn bạn? Hỏi lại giúp cuộc trò chuyện tiếp tục tự nhiên. - How's your day going? - Hôm nay của bạn thế nào?
Pretty well, thanks. I've been busy. - Khá ổn, cảm ơn. Mình hơi bận. - What time is it? - Mấy giờ rồi?
It's half past three. - Bây giờ là ba giờ rưỡi. - What are you doing? - Bạn đang làm gì vậy?
I'm making dinner. - Mình đang nấu bữa tối. - What are your plans for today? - Hôm nay bạn có kế hoạch gì?
I'm meeting a friend after work. - Mình sẽ gặp một người bạn sau giờ làm. - How was your weekend? - Cuối tuần của bạn thế nào?
It was relaxing. I stayed home and read. - Khá thư giãn. Mình ở nhà và đọc sách. - Are you feeling better? - Bạn thấy đỡ hơn chưa?
Yes, much better, thank you. - Rồi, mình đỡ nhiều rồi, cảm ơn bạn. - What do you usually do after work? - Bạn thường làm gì sau giờ làm?
I usually go for a walk. - Mình thường đi dạo. - How long have you lived here? - Bạn sống ở đây bao lâu rồi?
I've lived here for three years. - Mình sống ở đây được ba năm rồi. Dùng for với khoảng thời gian. - Would you like to get coffee sometime? - Hôm nào bạn muốn đi uống cà phê không?
Sure, that sounds nice. - Được chứ, nghe hay đấy.
Sở thích, đồ ăn và mua sắm
- What do you like to do in your free time? - Bạn thích làm gì lúc rảnh?
I enjoy cooking and listening to music. - Mình thích nấu ăn và nghe nhạc. - What kind of music do you like? - Bạn thích thể loại nhạc nào?
I'm into jazz. - Mình thích nhạc jazz. Be into là cách nói thân mật về điều mình yêu thích. - What's your favorite food? - Món ăn yêu thích của bạn là gì?
I love Vietnamese noodle soup. - Mình rất thích món phở. - Are you hungry? - Bạn đói không?
A little. Shall we eat soon? - Hơi đói. Mình ăn sớm nhé? - What would you like to drink? - Bạn muốn uống gì?
I'd like a glass of water, please. - Cho mình một cốc nước nhé. I'd like lịch sự hơn I want khi gọi món. - Do you have any dietary restrictions? - Bạn có kiêng món nào không?
I don't eat meat. - Mình không ăn thịt. - How much is this? - Cái này giá bao nhiêu?
It's ten dollars. - Món này giá 10 đô la. - Can I try this on? - Tôi có thể mặc thử món này không?
Yes, the fitting room is over there. - Được, phòng thử đồ ở đằng kia. - Do you take credit cards? - Ở đây có nhận thẻ tín dụng không?
Yes, we do. - Có ạ. Nhân viên cửa hàng có thể dùng câu trả lời ngắn này. - Could I have the bill, please? - Làm ơn cho tôi xin hóa đơn.
Of course. I'll bring it right over. - Được ạ. Tôi mang ra ngay.
Đi lại và du lịch
- Where is the nearest bus stop? - Trạm xe buýt gần nhất ở đâu?
It's across the street. - Nó ở phía bên kia đường. - How can I get to the station? - Tôi đi đến nhà ga bằng cách nào?
Take bus number 5. - Hãy đi xe buýt số 5. - Is it far from here? - Từ đây đến đó có xa không?
No, it's about a ten-minute walk. - Không, đi bộ khoảng mười phút. - When does the train leave? - Khi nào tàu chạy?
It leaves at 9:30. - Tàu chạy lúc 9 giờ 30. - Where can I check in? - Tôi làm thủ tục ở đâu?
At the desk near the entrance. - Ở quầy gần lối vào. - Is this seat taken? - Chỗ này có người ngồi chưa?
No, it's free. - Chưa, chỗ này còn trống. - Do you have a room available tonight? - Tối nay khách sạn còn phòng không?
Yes, we have one room available. - Có, chúng tôi còn một phòng. - What time is check-out? - Mấy giờ phải trả phòng?
Check-out is at 11 a.m. - Giờ trả phòng là 11 giờ sáng. - Could you take a photo of us? - Bạn chụp giúp chúng tôi một tấm ảnh được không?
Sure, stand together. - Được chứ, mọi người đứng sát lại nhé. - Can you help me? I've lost my wallet. - Bạn giúp tôi được không? Tôi bị mất ví.
Of course. Where did you last see it? - Được chứ. Lần cuối bạn thấy nó ở đâu?
Công việc, học tập và nhờ giúp đỡ
- When is the meeting? - Cuộc họp diễn ra khi nào?
It's at two this afternoon. - Cuộc họp lúc hai giờ chiều nay. - Are you available tomorrow? - Ngày mai bạn có rảnh không?
Yes, I'm free after lunch. - Có, mình rảnh sau bữa trưa. - Could you help me with this? - Bạn giúp tôi việc này được không?
Sure. What do you need? - Được chứ. Bạn cần gì? - What's the deadline? - Hạn chót là khi nào?
It's due next Friday. - Hạn là thứ Sáu tuần sau. - Could you repeat that, please? - Bạn nhắc lại giúp tôi được không?
Of course. I'll say it more slowly. - Được chứ. Tôi sẽ nói chậm hơn. - What does this word mean? - Từ này có nghĩa là gì?
It means “journey.” - Từ này có nghĩa là “cuộc hành trình”. - When is the next test? - Bài kiểm tra tiếp theo khi nào?
It's next Tuesday. - Bài kiểm tra vào thứ Ba tuần sau. - What are you studying? - Bạn đang học ngành gì?
I'm studying economics. - Mình đang học kinh tế. - Would you like to join us? - Bạn muốn tham gia cùng chúng tôi không?
I'd love to, thank you. - Mình rất muốn, cảm ơn bạn. - Can we keep in touch? - Chúng ta giữ liên lạc nhé?
Sure. Let's exchange numbers. - Được chứ. Mình trao đổi số điện thoại nhé.
Cách trả lời tự nhiên hơn
- Trả lời đúng trọng tâm trước, rồi thêm một chi tiết: I'm fine, thanks. I had a quiet weekend. - Mình khỏe, cảm ơn. Cuối tuần vừa rồi mình nghỉ ngơi yên tĩnh.
- Dùng cách nói phù hợp với hoàn cảnh. I'd like a coffee, please. - Cho tôi một cà phê nhé, lịch sự khi gọi món. Với bạn bè, Can I get a coffee? - Mình gọi một cà phê được không? - nghe thân mật hơn.
- Nếu chưa nghe rõ, hỏi lại thay vì đoán: Sorry, could you say that again? - Xin lỗi, bạn có thể nói lại không? I didn't catch that. - Mình chưa nghe kịp. - là cách nói tự nhiên trong hội thoại.
- Tránh dịch nguyên văn: không nói I very like it. Hãy nói I really like it - Mình rất thích điều đó. Trạng từ really đứng trước động từ like.
- Khi cần từ chối, thêm lời cảm ơn hoặc lý do ngắn: I'd love to, but I'm busy tonight. - Mình rất muốn, nhưng tối nay mình bận.
Bài tập ngắn
Tự trả lời bằng một câu, sau đó thêm một chi tiết. Có thể thay tên, thành phố và hoạt động bằng thông tin thật của bạn.
- Where are you from?
- What do you like to do in your free time?
- What are your plans for tomorrow?
- Could you help me with this?
- What would you like to drink?
Đáp án gợi ý
- I'm from Hue. - Mình đến từ Huế.
- I enjoy reading. I usually read before bed. - Mình thích đọc sách. Mình thường đọc trước khi đi ngủ.
- I'm meeting a friend after work. - Mình sẽ gặp bạn sau giờ làm.
- Of course. What do you need? - Được chứ. Bạn cần gì?
- I'd like some tea, please. - Cho mình một ít trà nhé.
Hãy luyện từng cặp câu hỏi và trả lời thành tiếng, rồi đổi thông tin trong câu mẫu để nói về chính mình. Câu trả lời ngắn, rõ và đúng tình huống thường hữu ích hơn câu dài học thuộc lòng.