Bắt đầu xây vốn từ tiếng Anh dùng được với Vocab
Tải miễn phí. Học nhanh hơn bằng lặp lại ngắt quãng, danh sách theo chủ đề và phát âm bản ngữ, rồi giữ lại những từ đã học.

Cách đặt lịch khám bệnh bằng tiếng Anh: Cẩm nang giao tiếp y tế
Cách đặt lịch khám bệnh bằng tiếng Anh: Cẩm nang giao tiếp y tế
Việc đi khám bệnh ở một quốc gia nói tiếng Anh có thể gây căng thẳng, đặc biệt nếu bạn không tự tin về khả năng tiếng Anh của mình. Trong bài viết này, chúng ta sẽ tìm hiểu về tất cả các bước trong quy trình khám chữa bệnh bằng tiếng Anh: từ đặt lịch hẹn đến nhận đơn thuốc. Để ghi nhớ thuật ngữ y tế hiệu quả, chúng tôi khuyên bạn nên sử dụng Vocab App.
Thuật ngữ y tế cơ bản
Trước khi chúng ta đi vào các đoạn hội thoại, hãy học các thuật ngữ y tế cơ bản:
| Thuật ngữ tiếng Anh | Tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng |
|---|---|---|
| "appointment" | "lịch hẹn khám" | Đặt lịch hẹn |
| "GP (General Practitioner)" | "bác sĩ đa khoa" | Bác sĩ đa khoa |
| "specialist" | "bác sĩ chuyên khoa" | Chuyển đến chuyên khoa |
| "prescription" | "đơn thuốc" | Nhận thuốc |
| "symptoms" | "triệu chứng" | Mô tả triệu chứng |
| "emergency" | "cấp cứu" | Trường hợp khẩn cấp |
| "insurance" | "bảo hiểm" | Bảo hiểm y tế |
| "referral" | "giấy giới thiệu" | Chuyển tuyến |
| "medical history" | "tiền sử bệnh" | Hồ sơ y tế |
| "follow-up" | "tái khám" | Khám theo dõi |
Đặt lịch hẹn
Qua điện thoại
🗣️ Hội thoại điển hình khi đặt lịch hẹn:
Receptionist: "Good morning, City Medical Center. How can I help you?" / "Chào buổi sáng, Trung tâm Y tế Thành phố. Tôi có thể giúp gì cho bạn?"
Patient: "I'd like to make an appointment with a GP, please" / "Tôi muốn đặt lịch hẹn với bác sĩ đa khoa"
Các cụm từ hữu ích khi đặt lịch:
- "Is Dr. Smith available next week?" / "Bác sĩ Smith có lịch tuần sau không?"
- "What time slots do you have available?" / "Bạn còn những khung giờ nào?"
- "I need an urgent appointment" / "Tôi cần một lịch hẹn khẩn cấp"
- "I'm a new patient" / "Tôi là bệnh nhân mới"
Mô tả triệu chứng
Các triệu chứng và khó chịu thông thường
Việc mô tả chính xác các triệu chứng của bạn rất quan trọng. Dưới đây là các cụm từ cơ bản:
- "I have a fever" / "Tôi bị sốt"
- "I've been having headaches" / "Tôi bị đau đầu"
- "My throat is sore" / "Tôi bị đau họng"
- "I feel dizzy" / "Tôi bị chóng mặt"
- "I have a rash" / "Tôi bị phát ban"
Đặc điểm thời gian
Bác sĩ cần biết thời gian xuất hiện triệu chứng:
- "It started two days ago" / "Nó bắt đầu từ hai ngày trước"
- "I've been feeling like this for a week" / "Tôi cảm thấy như vậy được một tuần rồi"
- "The pain comes and goes" / "Cơn đau đến rồi đi"
- "It gets worse at night" / "Nó trở nên tệ hơn vào ban đêm"
Tại phòng khám
Câu hỏi cơ bản của bác sĩ
Hãy chuẩn bị trả lời những câu hỏi sau:
- "What brings you here today?" / "Hôm nay bạn đến khám vì lý do gì?"
- "Where does it hurt?" / "Bạn đau ở đâu?"
- "Are you taking any medications?" / "Bạn có đang dùng thuốc gì không?"
- "Do you have any allergies?" / "Bạn có bị dị ứng gì không?"
- "Have you had this before?" / "Bạn đã từng bị như thế này chưa?"
Nhận đơn thuốc
Các cụm từ quan trọng khi nhận đơn thuốc:
- "How often should I take this medication?" / "Tôi nên uống thuốc này bao lâu một lần?"
- "Are there any side effects?" / "Có tác dụng phụ nào không?"
- "Should I take it with food?" / "Tôi có nên uống thuốc cùng với thức ăn không?"
- "Do I need to avoid anything while taking this medication?" / "Tôi có cần tránh gì khi uống thuốc này không?"
Tại nhà thuốc
Các cụm từ hữu ích khi giao tiếp tại nhà thuốc:
- "I'd like to fill this prescription" / "Tôi muốn lấy thuốc theo đơn này"
- "Do you have any over-the-counter pain relievers?" / "Bạn có thuốc giảm đau không kê đơn không?"
- "What's the generic version of this medicine?" / "Thuốc này có loại generic không?"
- "How much does it cost?" / "Giá bao nhiêu?"
Đặc điểm văn hóa
💡 Những điểm quan trọng khi khám bệnh ở các nước nói tiếng Anh:
- Đúng giờ rất quan trọng. "I'm running late" / "Tôi sẽ đến muộn" - nhớ thông báo nếu bạn bị trễ.
- Thường xuyên đặt câu hỏi về điều trị. "Could you explain that in more detail?" / "Bạn có thể giải thích chi tiết hơn được không?"
- Luôn mang theo thông tin bảo hiểm. "Here's my insurance card" / "Đây là thẻ bảo hiểm của tôi"
Tài nguyên hữu ích
Để học thuật ngữ y tế hiệu quả, chúng tôi khuyên bạn:
- Vocab App - công cụ tuyệt vời để ghi nhớ từ vựng
- Tạo flashcard với các cụm từ thường dùng
- Luyện tập hội thoại với người bản xứ
⚠️ Lưu ý quan trọng: Trong trường hợp khẩn cấp, luôn gọi 911 (Mỹ) hoặc 999/112 (Anh). Cụm từ "This is an emergency" / "Đây là trường hợp khẩn cấp" sẽ giúp bạn nhận được sự giúp đỡ ngay lập tức.
5 phút
Kiểm Tra Từ Vựng Tiếng Anh Của Bạn Trong 5 Phút
Khám phá trình độ từ vựng chính xác của bạn với bài test miễn phí. Từ từ cơ bản đến nâng cao, nhận điểm A1-C2 và xem bạn thực sự biết bao nhiêu từ tiếng Anh.