
Tác giả: Vocab Team
Cập nhật lần cuối:
Cách đặt phòng trên Booking.com bằng tiếng Anh: từ tìm phòng đến nhắn khách sạn
Bắt đầu xây vốn từ tiếng Anh dùng được với Vocab
Tải miễn phí. Học nhanh hơn bằng lặp lại ngắt quãng, danh sách theo chủ đề và phát âm bản ngữ, rồi giữ lại những từ đã học.
Mục tiêu của bài này là giúp bạn đặt phòng khách sạn trên Booking.com bằng tiếng Anh mà không bỏ sót thông tin quan trọng. Bạn sẽ học cách tìm phòng, đọc giá và điều kiện, hiểu xác nhận đặt phòng, rồi viết tin nhắn ngắn gọn khi cần hỏi hoặc thay đổi kế hoạch.
Bắt đầu tìm phòng
Khi tìm chỗ ở, hãy nhập điểm đến, ngày nhận phòng, ngày trả phòng và số khách. Những cụm từ sau xuất hiện thường xuyên trong bộ lọc và trang kết quả:
- check-in date: ngày nhận phòng. Please select your check-in date. có nghĩa là hãy chọn ngày nhận phòng.
- check-out date: ngày trả phòng. Check-out is before 11:00. có nghĩa là cần trả phòng trước 11 giờ.
- guests: số khách ở. 2 adults, 1 child là hai người lớn và một trẻ em.
- room type: loại phòng, chẳng hạn phòng đôi hoặc phòng gia đình.
- property type: loại hình chỗ ở, chẳng hạn khách sạn, căn hộ hoặc nhà nghỉ.
- amenities: tiện nghi. Đây có thể là điều hòa, bãi đỗ xe, hồ bơi hoặc WiFi.
- guest rating: điểm đánh giá do khách đã ở chấm.
- distance from city center: khoảng cách đến trung tâm thành phố.
Đừng chỉ chọn phòng dựa trên ảnh hoặc mức giá đầu tiên nhìn thấy. Bộ lọc phù hợp nhất phụ thuộc vào nhu cầu của bạn. Nếu cần chỗ đỗ xe, hãy tìm parking. Nếu đến muộn, hãy kiểm tra thông tin về late check-in hoặc quầy lễ tân.
Ví dụ, Free WiFi throughout the property cho biết WiFi miễn phí có ở toàn bộ nơi lưu trú, không chỉ ở khu vực chung. Còn Air-conditioned rooms có nghĩa là phòng có điều hòa.
Đọc giá và điều kiện phòng
Giá hiển thị trên trang kết quả có thể là giá cho một đêm, cho toàn bộ kỳ ở hoặc chưa bao gồm một số khoản. Trước khi so sánh phòng, hãy đọc kỹ phần chi tiết giá.
- price per night: giá mỗi đêm. USD 80 per night nghĩa là 80 đô la cho một đêm.
- total price: tổng tiền cho toàn bộ số đêm và số phòng bạn đã chọn.
- taxes and charges: thuế và các khoản phí. Hãy xem khoản này đã được tính vào tổng giá hay chưa.
- breakfast included: giá đã gồm bữa sáng.
- free cancellation: được hủy miễn phí theo điều kiện nêu kèm.
- non-refundable: không được hoàn tiền. Loại giá này thường rẻ hơn nhưng ít linh hoạt hơn.
- pay at the property: thanh toán tại nơi ở, thay vì thanh toán ngay khi đặt.
Hãy chú ý ngày giờ đi kèm chính sách hủy. Free cancellation before 18:00 on 12 July không có nghĩa là có thể hủy bất cứ lúc nào. Nó chỉ cho phép hủy miễn phí trước 18 giờ ngày 12 tháng 7.
Cụm Only 2 rooms left chỉ nói số phòng còn hiển thị ở thời điểm đó. Đây không phải là lý do để bỏ qua điều kiện hủy, tổng giá hoặc loại giường.
Kiểm tra phòng trước khi bấm đặt
Trước khi hoàn tất, kiểm tra lại năm điểm: ngày ở, số khách, loại giường, tổng tiền và điều kiện hủy. Sau đó đọc mô tả phòng để xem điều bạn cần có thực sự thuộc loại phòng đó hay chỉ là tiện nghi chung của khách sạn.
Các cụm từ hữu ích:
- 1 large double bed có nghĩa là một giường đôi lớn.
- Private bathroom có nghĩa là phòng tắm riêng.
- Breakfast is available for an extra charge có nghĩa là có thể mua thêm bữa sáng, không phải bữa sáng đã bao gồm.
- Airport shuttle available upon request có nghĩa là có dịch vụ đưa đón sân bay khi yêu cầu. Câu này chưa khẳng định dịch vụ miễn phí.
- No prepayment needed có nghĩa là chưa cần thanh toán trước, nhưng vẫn nên đọc điều kiện thanh toán đầy đủ.
Nếu đi cùng trẻ nhỏ, vật nuôi hoặc cần phòng yên tĩnh, đừng tự suy đoán từ ảnh. Hãy đọc chính sách hoặc nhắn hỏi nơi ở trước khi đặt.
Hoàn tất đặt phòng
Sau khi bấm đặt, bạn thường nhận được xác nhận có mã đặt phòng. Lưu mã này cùng với ngày ở và tên nơi lưu trú. Khi cần liên hệ, mã đặt phòng giúp nhân viên tìm đúng thông tin nhanh hơn.
Bạn có thể thấy các cụm sau trong xác nhận:
- booking confirmation: xác nhận đặt phòng.
- booking reference: mã đặt phòng hoặc mã tham chiếu.
- arrival time: thời gian dự kiến đến.
- payment details: thông tin thanh toán.
- special requests: các yêu cầu đặc biệt. Yêu cầu thường không phải lúc nào cũng được bảo đảm đáp ứng.
Nếu bạn đến sau giờ nhận phòng thông thường, một tin nhắn ngắn có thể tránh hiểu nhầm:
Hello, I have a reservation for 15 July under Nguyen Minh. We expect to arrive around 11:30 PM. Could you please confirm that late check-in is possible?
Tin nhắn này cho biết bạn có đặt phòng, nêu ngày và tên, rồi lịch sự hỏi về nhận phòng muộn. Bạn thay ngày, tên và giờ bằng thông tin thật của mình.
Nhắn cho khách sạn khi có thay đổi
Khi nhắn trong hệ thống đặt phòng, hãy viết câu ngắn, nêu mã đặt phòng nếu có và nói rõ việc bạn cần. Không cần dùng câu quá phức tạp.
Hỏi nhận phòng sớm
Could you please let me know if early check-in is possible? Our booking reference is AB1234.
Câu này có nghĩa là bạn muốn biết liệu có thể nhận phòng sớm hay không. Nó lịch sự hơn I want early check-in.
Xin phòng yên tĩnh
If possible, we would like a quiet room away from the elevator.
Câu này có nghĩa là nếu có thể, bạn muốn phòng yên tĩnh, xa thang máy. Dùng If possible để hiểu đây là yêu cầu, không phải mệnh lệnh.
Hỏi dịch vụ đón sân bay
Do you offer airport pickup? If so, could you tell me the price?
Bạn đang hỏi nơi ở có dịch vụ đón sân bay không và giá là bao nhiêu.
Thay đổi ngày ở
I would like to change my reservation from 15 July to 16 July. Is a room available for the new dates?
Câu này nêu rõ ngày cũ, ngày mới và hỏi còn phòng hay không. Đừng chỉ viết Change my booking vì nhân viên sẽ thiếu thông tin để xử lý.
Báo vấn đề sau khi nhận phòng
The air conditioning in our room is not working. Could someone please help us?
Câu này nói rõ thiết bị nào gặp vấn đề và lịch sự yêu cầu hỗ trợ. Nếu cần, thêm số phòng: We are in room 305.
Những lỗi tiếng Anh thường gặp
- Không nói I want to make a book. book ở đây dễ khiến người nghe nghĩ đến quyển sách. Hãy nói I would like to make a booking hoặc I would like to book a room.
- Không nói I arrive in 3 PM. Với giờ cụ thể, dùng at: I will arrive at 3 PM.
- Không nói Can I check-in earlier? Khi dùng như động từ, viết check in: Can I check in earlier? Dạng check-in thường dùng như danh từ hoặc tính từ, như trong check-in time.
- Không nói How much costs breakfast? Hãy nói How much does breakfast cost?
- Không nói I need to cancellation my booking. Sau need to, dùng động từ: I need to cancel my booking.
- Không nên viết Give me a quiet room. Câu này quá trực tiếp trong nhiều tình huống. Hãy dùng Could I have a quiet room, if possible?
Một mẹo đơn giản là dùng Could you please... khi nhờ hỗ trợ và I would like... khi nêu nhu cầu. Hai mẫu này an toàn, lịch sự và phù hợp với hầu hết tin nhắn cho khách sạn.
Bài tập ngắn
- Bạn muốn hỏi liệu bữa sáng đã bao gồm trong giá chưa. Viết một câu hỏi lịch sự bằng tiếng Anh.
- Sửa câu sau: I will arrive in 9 PM and I want check-in early.
- Viết một tin nhắn hai câu: bạn có mã đặt phòng AB1234, sẽ đến lúc 11 PM và muốn xác nhận có thể nhận phòng muộn.
- Chọn cụm phù hợp cho tình huống không được hoàn tiền: free cancellation hay non-refundable?
Đáp án
- Could you please confirm whether breakfast is included in the price? Câu này lịch sự và hỏi rõ bữa sáng có nằm trong giá hay không.
- I will arrive at 9 PM, and I would like to check in early. Dùng at với giờ; dùng check in như động từ; would like lịch sự hơn want.
- Hello, I have a reservation with booking reference AB1234. I will arrive at 11 PM. Could you please confirm that late check-in is possible? Câu trả lời nêu mã đặt phòng, giờ đến và yêu cầu cụ thể.
- non-refundable. Cụm này cho biết loại giá không được hoàn tiền.
Khi đặt phòng bằng tiếng Anh, ưu tiên đọc điều kiện trước khi bấm đặt và giữ tin nhắn thật cụ thể. Chỉ cần nêu ngày, mã đặt phòng, thời gian hoặc yêu cầu của bạn, khách sạn sẽ dễ hỗ trợ hơn.
5 phút
Kiểm tra từ vựng tiếng Anh trong 5 phút
Làm bài test từ vựng tiếng Anh online để biết vốn từ của bạn đang ở đâu. Từ cơ bản đến nâng cao, nhận kết quả A1-C2 và xem mình thật sự biết bao nhiêu từ tiếng Anh.