Bắt đầu xây vốn từ tiếng Anh dùng được với Vocab
Tải miễn phí. Học nhanh hơn bằng lặp lại ngắt quãng, danh sách theo chủ đề và phát âm bản ngữ, rồi giữ lại những từ đã học.

Cách giao tiếp bằng tiếng Anh trên Airbnb: Từ đặt phòng đến trả phòng
Cách giao tiếp bằng tiếng Anh trên Airbnb: Từ đặt phòng đến trả phòng
Giới thiệu
Airbnb đã trở thành một phần không thể thiếu trong việc du lịch khắp thế giới, và khả năng giao tiếp hiệu quả bằng tiếng Anh trên nền tảng này có thể cải thiện đáng kể trải nghiệm lưu trú của bạn. Trong bài viết này, chúng ta sẽ tìm hiểu tất cả các giai đoạn giao tiếp: từ tìm nhà đến chào tạm biệt chủ nhà.
💡 Mẹo: Sử dụng Vocab App để học và ghi nhớ các từ và cụm từ tiếng Anh mới xuất hiện trong bài viết này. Điều này sẽ giúp bạn nhanh chóng nắm vững từ vựng cần thiết để giao tiếp trên Airbnb.
Tìm kiếm và đặt phòng
Thuật ngữ cơ bản để tìm kiếm
Trước tiên, hãy làm quen với các thuật ngữ quan trọng:
- "entire place" / "toàn bộ căn hộ"
- "private room" / "phòng riêng"
- "shared room" / "phòng chung"
- "superhost" / "chủ nhà siêu cấp"
- "instant booking" / "đặt phòng ngay"
Bộ lọc và mô tả nhà
Các từ thường được sử dụng khi tìm kiếm:
- "amenities" / "tiện nghi"
- "self check-in" / "tự nhận phòng"
- "free parking" / "đỗ xe miễn phí"
- "air conditioning" / "điều hòa"
- "heating" / "sưởi"
Tin nhắn đầu tiên cho chủ nhà
Mẫu tin nhắn liên hệ đầu tiên
- "Hi! I'm interested in booking your apartment for [dates]. Is it available?" / "Xin chào! Tôi quan tâm đến việc đặt căn hộ của bạn cho [ngày]. Nó còn trống không?"
- "Hello! I'm planning a trip to [city] and your place looks perfect. Could you tell me more about the neighborhood?" / "Xin chào! Tôi đang lên kế hoạch đi [thành phố] và nơi của bạn trông rất hoàn hảo. Bạn có thể cho tôi biết thêm về khu vực không?"
- "Good day! We are a family of four looking for accommodation. Is your place suitable for children?" / "Chào bạn! Chúng tôi là gia đình 4 người đang tìm chỗ ở. Nơi của bạn có phù hợp với trẻ em không?"
- "Hi there! I noticed you have self check-in. Could you explain how it works?" / "Xin chào! Tôi thấy bạn có tự nhận phòng. Bạn có thể giải thích cách thức hoạt động không?"
Giải quyết các vấn đề sinh hoạt
Bảng các cụm từ hữu ích để giao tiếp trong thời gian lưu trú
| Cụm từ tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt | Tình huống sử dụng |
|---|---|---|
| "The WiFi isn't working. Could you help me with that?" | "WiFi không hoạt động. Bạn có thể giúp tôi được không?" | Vấn đề về internet |
| "Where can I find extra towels?" | "Tôi có thể tìm thêm khăn tắm ở đâu?" | Tìm đồ dùng |
| "How do I operate the washing machine?" | "Làm thế nào để sử dụng máy giặt?" | Sử dụng thiết bị |
| "The heating seems not to be working" | "Có vẻ như máy sưởi không hoạt động" | Vấn đề về sưởi |
| "Is it okay if we check out an hour later?" | "Chúng tôi có thể trả phòng muộn một giờ được không?" | Gia hạn thời gian |
| "Could you recommend any nearby restaurants?" | "Bạn có thể giới thiệu nhà hàng gần đây không?" | Yêu cầu gợi ý |
| "Where should I put the garbage?" | "Tôi nên để rác ở đâu?" | Câu hỏi sinh hoạt |
| "The light bulb in the bathroom is out" | "Bóng đèn trong phòng tắm bị cháy" | Báo cáo sự cố |
| "How do I get to the nearest supermarket?" | "Làm sao để đến siêu thị gần nhất?" | Hỏi đường |
| "The door lock is stuck" | "Ổ khóa cửa bị kẹt" | Vấn đề về ra vào |
Trả phòng và viết đánh giá
Quy trình trả phòng
Các cụm từ thông dụng khi trả phòng:
- "Thank you for hosting us! We've left the keys on the kitchen table." / "Cảm ơn đã cho chúng tôi ở! Chúng tôi đã để chìa khóa trên bàn bếp."
- "We've cleaned everything and taken out the trash." / "Chúng tôi đã dọn dẹp mọi thứ và đổ rác."
- "The check-out is complete. Thank you for a wonderful stay!" / "Đã hoàn tất trả phòng. Cảm ơn vì kỳ nghỉ tuyệt vời!"
- "Could you confirm you received the keys?" / "Bạn có thể xác nhận đã nhận được chìa khóa không?"
Viết đánh giá
Ví dụ về đánh giá tốt:
- "The apartment was exactly as described. Clean, comfortable, and in a great location." / "Căn hộ đúng như mô tả. Sạch sẽ, thoải mái và vị trí tuyệt vời."
- "Our host was very responsive and helpful throughout our stay." / "Chủ nhà rất nhanh phản hồi và nhiệt tình trong suốt thời gian chúng tôi ở."
- "The check-in process was smooth, and all amenities worked perfectly." / "Quá trình nhận phòng diễn ra suôn sẻ, và tất cả tiện nghi đều hoạt động tốt."
Tài nguyên hữu ích
Để cải thiện kỹ năng giao tiếp trên Airbnb:
- Sử dụng Vocab App để học và thực hành các từ và cụm từ mới liên quan đến du lịch và lưu trú.
- Truy cập trung tâm trợ giúp Airbnb để tìm hiểu các câu hỏi thường gặp bằng tiếng Anh.
⚠️ Quan trọng: Luôn lưu giữ toàn bộ tin nhắn trong ứng dụng Airbnb để đảm bảo an toàn và lưu trữ thông tin liên lạc.
💡 Mẹo: Tạo từ điển riêng với các cụm từ thường dùng trong Vocab App để truy cập nhanh các biểu thức cần thiết trong chuyến đi.
5 phút
Kiểm Tra Từ Vựng Tiếng Anh Của Bạn Trong 5 Phút
Khám phá trình độ từ vựng chính xác của bạn với bài test miễn phí. Từ từ cơ bản đến nâng cao, nhận điểm A1-C2 và xem bạn thực sự biết bao nhiêu từ tiếng Anh.