Blog/Cách nói về sở thích bằng tiếng Anh: cụm từ và ví dụ

Bắt đầu xây vốn từ tiếng Anh dùng được với Vocab

Tải miễn phí. Học nhanh hơn bằng lặp lại ngắt quãng, danh sách theo chủ đề và phát âm bản ngữ, rồi giữ lại những từ đã học.

Cách nói về sở thích bằng tiếng Anh: cụm từ và ví dụ

Cách nói về sở thích bằng tiếng Anh: cụm từ và ví dụ

Cách nói về sở thích bằng tiếng Anh: cụm từ và ví dụ

Chào các bạn! Hãy thử tưởng tượng: bạn gặp gỡ một người mới – có thể là ở lớp học ngôn ngữ, trong một chuyến du lịch, hoặc thậm chí là online. Sớm hay muộn, cuộc trò chuyện sẽ xoay quanh việc bạn thích làm gì trong thời gian rảnh rỗi. Và rồi... bạn bối rối? 🥶 Không biết diễn đạt sở thích của mình bằng tiếng Anh thế nào? Đừng lo! Hôm nay, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu cách nói về sở thích một cách dễ dàng và tự nhiên, để không chỉ duy trì cuộc trò chuyện mà còn thể hiện mình là một người thú vị. Sẵn sàng chưa? Bắt đầu nào! 🚀

Tại sao nói về sở thích lại quan trọng?

Nghe có vẻ đơn giản, nhưng thực ra nói về sở thích là một cách tuyệt vời để:
  • Tìm điểm chung: Biết đâu bạn và người đối diện có cùng sở thích? Điều này sẽ tạo kết nối ngay lập tức!
  • Thể hiện cá tính: Sở thích nói lên rất nhiều điều về con người bạn.
  • Làm cho cuộc trò chuyện thú vị hơn: Chắc chắn là hấp dẫn hơn việc bàn về thời tiết, đúng không? 😉
  • Thực hành ngôn ngữ trong tình huống thực tế: Nói về điều bạn yêu thích luôn là một niềm vui!
Vì vậy, biết cách nói về sở thích không chỉ là một kỹ năng ngôn ngữ cơ bản mà còn là một kỹ năng xã hội quan trọng.

Bắt đầu cuộc trò chuyện: cách hỏi về sở thích

Để mở đầu cuộc trò chuyện về sở thích, bạn có thể sử dụng những câu hỏi đơn giản và lịch sự dưới đây:
  • "What do you like to do in your free time?" / Bạn thích làm gì trong thời gian rảnh?
  • "Do you have any hobbies?" / Bạn có sở thích nào không?
  • "What are your interests?" / Bạn quan tâm đến điều gì?
  • "What do you do for fun?" / Bạn làm gì để giải trí?
  • "Are you into [sports/music/art]?" / Bạn có thích [thể thao/âm nhạc/nghệ thuật] không? (Điền bất kỳ lĩnh vực nào bạn muốn hỏi)
  • "What kind of things are you interested in?" / Bạn quan tâm đến những điều gì?
  • "How do you usually spend your weekends?" / Bạn thường làm gì vào cuối tuần?
Những câu hỏi này sẽ giúp bạn mở đầu câu chuyện một cách lịch sự và thể hiện sự quan tâm đến người đối diện.

Nói về bản thân: cụm từ hữu ích

Vậy khi được hỏi về sở thích, bạn nên trả lời thế nào? Dưới đây là một số cấu trúc mà bạn chắc chắn sẽ thấy hữu ích:

Đơn giản và dễ hiểu: I like / love / enjoy + V-ing

Đây là cách cơ bản và phổ biến nhất. Động từ sau like, love, enjoy thường ở dạng V-ing (thêm đuôi -ing).
  • "I like reading fantasy books." / Tôi thích đọc sách thể loại giả tưởng.
  • "I love playing the guitar." / Tôi thích chơi guitar.
  • "I enjoy hiking in the mountains." / Tôi thích đi bộ đường dài trên núi.
  • "We enjoy watching old movies together." / Chúng tôi thích xem phim cũ cùng nhau.
  • "He likes cooking Italian food." / Anh ấy thích nấu món Ý.
  • "She loves dancing salsa." / Cô ấy thích nhảy salsa.

Nâng cao hơn một chút: I'm into / I'm keen on

Những cụm từ này thể hiện sự yêu thích mạnh mẽ hơn so với like.
  • "I'm really into photography lately." / Gần đây tôi rất thích chụp ảnh.
  • "I'm keen on learning new languages." / Tôi rất thích học các ngôn ngữ mới.
  • "She's into yoga and meditation." / Cô ấy thích yoga và thiền.
  • "He's keen on board games." / Anh ấy thích chơi các trò chơi bàn cờ.
  • "Are you into modern art?" / Bạn có thích nghệ thuật hiện đại không?

Một số cụm từ khác hữu ích:

  • "My hobby is painting." / Sở thích của tôi là vẽ tranh.
  • "My main hobby is gardening." / Sở thích chính của tôi là làm vườn.
  • "In my free time, I usually go cycling." / Trong thời gian rảnh, tôi thường đi xe đạp.
  • "When I have some spare time, I like to knit." / Khi có thời gian rảnh, tôi thích đan len.
  • "I spend a lot of time playing video games." / Tôi dành nhiều thời gian để chơi game.
  • "I'm passionate about wildlife conservation." / Tôi đam mê việc bảo tồn động vật hoang dã. (Cách nói mạnh mẽ hơn)
  • "One of my favorite things to do is visit museums." / Một trong những điều tôi yêu thích là đi thăm bảo tàng.

Thêm chi tiết thú vị: Tần suất? Thời gian? Lý do yêu thích?

Để câu chuyện của bạn không chỉ là thông tin khô khan mà trở nên sống động hơn, hãy thêm một vài chi tiết.

Bạn làm điều đó thường xuyên thế nào? (How often?)

  • "I play football every weekend." / Tôi chơi bóng đá mỗi cuối tuần.
  • "I try to go swimming twice a week." / Tôi cố gắng đi bơi hai lần một tuần.
  • "I meditate for about 15 minutes every morning." / Tôi thiền khoảng 15 phút mỗi sáng.
  • "I don't have much time for it nowadays, but I practice whenever I get the chance." / Hiện tại tôi không có nhiều thời gian, nhưng tôi luyện tập mỗi khi có cơ hội.
  • "Occasionally, I go fishing with my dad." / *Thỉnh thoảng tôi đi câu cá với bố.

Bạn đã làm điều đó bao lâu rồi? (How long?)

  • "I've been playing the piano since I was a child." / Tôi đã chơi piano từ khi còn nhỏ.
  • "I started learning Spanish about two years ago." / Tôi bắt đầu học tiếng Tây Ban Nha khoảng hai năm trước.
  • "I took up photography last summer." / Tôi bắt đầu học chụp ảnh mùa hè năm ngoái. (To take up - bắt đầu làm gì đó mới)
  • "I've been interested in astronomy for ages!" / Tôi đã yêu thích thiên văn học rất lâu rồi! (Cách nói không trang trọng)
  • "I joined the book club a few months ago." / Tôi tham gia câu lạc bộ sách vài tháng trước.

Tại sao bạn thích nó? (Why do you like it?)

Đây là cơ hội để bạn thể hiện động lực của mình và làm cho câu chuyện cá nhân hơn.
  • "It helps me relax and unwind after work." / Nó giúp tôi thư giãn sau giờ làm việc.
  • "It's a great way to stay fit and healthy." / Đây là cách tuyệt vời để giữ dáng và khỏe mạnh.
  • "I find it really creative and fulfilling." / Tôi thấy nó rất sáng tạo và mang lại sự hài lòng.
  • "It allows me to meet new people with similar interests." / Nó giúp tôi gặp gỡ những người có cùng sở thích.
  • "It's challenging, but very rewarding in the end." / Nó đầy thử thách nhưng rất đáng giá.
  • "I just love the feeling of creating something with my own hands." / Tôi thích cảm giác tạo ra thứ gì đó bằng chính đôi tay của mình.

Phản hồi sở thích của người khác: Duy trì cuộc trò chuyện

Biết cách không chỉ nói về bản thân mà còn phản hồi sở thích của người khác là chìa khóa để có một cuộc trò chuyện thú vị. Dưới đây là một số câu gợi ý:
  • "Oh, really? That sounds interesting!" / Ồ, thật vậy sao? Nghe thú vị đấy!
  • "Wow, that's cool! / That's awesome!" / Wow, tuyệt quá! / Thật ấn tượng!
  • "Me too! I love [hobby] as well." / Tôi cũng vậy! Tôi cũng thích [sở thích]. (Nếu bạn có cùng sở thích)
  • "How long have you been doing that?" / Bạn đã làm điều đó bao lâu rồi?
  • "What do you like most about it?" / Bạn thích nhất điều gì ở nó?
  • "I've always wanted to try that! Is it difficult to start?" / Tôi luôn muốn thử điều đó! Bắt đầu có khó không?
  • "That's impressive! You must be very skilled." / Ấn tượng thật! Bạn chắc hẳn rất giỏi.
Quan trọng nhất là hãy lắng nghe chân thành và thể hiện sự quan tâm. 😊

🧠 Thực hành nhỏ: Hãy nói về bạn!

Bây giờ đến lượt bạn! Hãy nghĩ về sở thích yêu thích của mình. Thử viết 2-3 câu về nó bằng tiếng Anh, sử dụng các cụm từ trong bài viết. Ví dụ:
"My favorite hobby is ____ (tên sở thích). I started doing it ____ (bao lâu rồi) because ____ (lý do thích). I usually do it ____ (tần suất)."
Ví dụ: "My favorite hobby is baking cakes. I started doing it about a year ago because I find it very relaxing. I usually bake something tasty every weekend."
Hãy thử nói to lên! Đây là cách tuyệt vời để củng cố kiến thức.

Kết luận: Đừng ngại chia sẻ sở thích của mình!

Nói về sở thích là cơ hội tuyệt vời để làm cho cuộc trò chuyện bằng tiếng Anh trở nên cá nhân, thú vị và đáng nhớ hơn. Đừng ngại chia sẻ những điều bạn yêu thích, đặt câu hỏi và thể hiện sự quan tâm đến sở thích của người khác.
Hãy sử dụng các cụm từ trong bài viết này như một điểm khởi đầu, nhưng đừng ngại thử nghiệm và tìm cách diễn đạt riêng của bạn. Càng thực hành nhiều, bạn sẽ càng tự nhiên và tự tin hơn.

Tài nguyên hữu ích để thực hành

Để mở rộng vốn từ vựng về chủ đề sở thích và nhiều chủ đề khác, mình khuyên bạn nên thử ứng dụng Vocab App – ở đó có rất nhiều bộ từ vựng hữu ích và các chế độ luyện tập tiện lợi. Còn để luyện nghe và học các cụm từ trong ngữ cảnh, podcast Vocab app podcast - Learn and Train English là lựa chọn tuyệt vời.
Chúc bạn học tiếng Anh thật tốt và có những cuộc trò chuyện thú vị! 😉
5 phút

Kiểm Tra Từ Vựng Tiếng Anh Của Bạn Trong 5 Phút

Khám phá trình độ từ vựng chính xác của bạn với bài test miễn phí. Từ từ cơ bản đến nâng cao, nhận điểm A1-C2 và xem bạn thực sự biết bao nhiêu từ tiếng Anh.