Blog/Tin nhắn tiếng Anh: Tiếng lóng và từ viết tắt

Bắt đầu xây vốn từ tiếng Anh dùng được với Vocab

Tải miễn phí. Học nhanh hơn bằng lặp lại ngắt quãng, danh sách theo chủ đề và phát âm bản ngữ, rồi giữ lại những từ đã học.

Tin nhắn tiếng Anh: Tiếng lóng và từ viết tắt

Tác giả: Vocab Team

Cập nhật lần cuối:

Tin nhắn tiếng Anh: Tiếng lóng và từ viết tắt

Tin nhắn tiếng Anh: Tiếng lóng và từ viết tắt trong WhatsApp, Telegram và iMessage

Chào các bạn! 👋 Chắc hẳn ai trong chúng ta cũng từng ít nhất một lần rơi vào tình huống nhận được tin nhắn tiếng Anh mà toàn là "lol", "brb", "idk". Rồi đứng đó, gãi đầu gãi tai: "ủa, tiếng gì vậy trời?" 😄 Bình tĩnh, đừng hoảng! Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau khám phá thế giới thú vị của tiếng lóng và từ viết tắt tiếng Anh đang "làm mưa làm gió" trong các ứng dụng nhắn tin. Và tin mình đi, đây không chỉ là trò đùa vui đâu, mà còn là chìa khóa để giao tiếp tự nhiên, thân mật đó!
Bạn hỏi để làm gì ư? Thứ nhất, nó sẽ giúp bạn hiểu người bản xứ "không cần phiên dịch", đặc biệt là giới trẻ. Thứ hai, chính bạn cũng có thể viết nhanh hơn và nghe tự nhiên hơn trong các cuộc trò chuyện không chính thức. Và thứ ba, đơn giản là nó "ngầu"! Sẵn sàng trở thành cao thủ chat chit chưa? Vậy thì, triển thôi! 🚀

Tại sao lại cần những từ viết tắt này? Viết bình thường không được sao? 😄

Tưởng chừng như, tại sao lại phải làm khó bản thân với những "u r gr8" thay vì "you are great" dễ hiểu? Thực ra, có vài lý do đấy:
  1. Tốc độ: Trong thời đại hối hả này, mỗi giây đều quý giá, nhất là khi bạn đang gõ phím trên điện thoại lúc di chuyển. Từ viết tắt giúp tiết kiệm thời gian.
  2. Tính thân mật: Khi trò chuyện với bạn bè, chúng ta thường thoải mái, và ngôn ngữ cũng vậy. Tiếng lóng và từ viết tắt giống như quần jeans và áo thun của ngôn ngữ vậy: tiện lợi và đơn giản.
  3. Tiết kiệm dung lượng: Đôi khi bạn cần gói gọn ý nghĩ trong một số lượng ký tự giới hạn (mặc dù điều này không còn quá quan trọng với các ứng dụng nhắn tin hiện đại, nhưng thói quen vẫn còn).
  4. Cảm giác cộng đồng: Sử dụng một số tiếng lóng nhất định có thể tạo cảm giác thuộc về một nhóm, như một "mật mã" riêng của "dân trong nghề".
Tất nhiên, điều này không có nghĩa là bạn phải hoàn toàn chuyển sang "mật mã". Quan trọng là phải nắm bắt được ngữ cảnh. Nhưng biết những "mã" cơ bản là điều không thể thiếu đối với người học tiếng Anh hiện đại!

Những từ viết tắt phổ biến nhất: từ điển bỏ túi cho dân chat 📚

Chúng ta hãy cùng "mổ xẻ" những từ viết tắt thông dụng nhất mà bạn chắc chắn sẽ gặp trong các cuộc trò chuyện. Mình đã cố gắng tổng hợp những từ "hot" nhất để bạn luôn sẵn sàng tác chiến!
  • LOL - Laughing Out Loud / Cười lớn, cười lăn cười bò. Kinh điển luôn! Dùng khi có gì đó thực sự hài hước.
    • "He slipped on a banana peel, LOL!" / Ảnh trượt vỏ chuối, LOL!
  • OMG - Oh My God / Ôi Chúa ơi, Trời ơi. Diễn tả sự ngạc nhiên, sốc hoặc phấn khích.
    • "OMG, I won the lottery!" / OMG, tui trúng số rồi!
  • BRB - Be Right Back / Quay lại ngay. Nếu bạn cần rời khỏi máy tính hoặc điện thoại một lát.
    • "Someone's at the door, BRB." / Có người gõ cửa, BRB.
  • BTW - By The Way / Nhân tiện, à mà này.
    • "BTW, did you finish that report?" / BTW, bạn làm xong báo cáo đó chưa?
  • IDK - I Don't Know / Tôi không biết.
    • "IDK what to wear to the party." / IDK nên mặc gì đi tiệc đây.
  • ILY - I Love You / Tôi yêu bạn. Dễ thương và đơn giản. ❤️
    • "Good night, ILY!" / Chúc ngủ ngon, ILY!
  • TTYL - Talk To You Later / Nói chuyện sau nhé, liên lạc sau nhé.
    • "Gotta run, TTYL!" / Tớ phải đi rồi, TTYL!
  • GR8 - Great / Tuyệt vời, đỉnh. Số 8 (eight) phát âm giống một phần của từ.
    • "Your idea is GR8!" / Ý tưởng của bạn GR8!
  • U - You / Bạn.
    • "How R U?" / U khỏe không? (R = are)
  • R - Are / (dạng của động từ to be).
    • "U R my best friend." / U là bạn thân nhất của tớ.
  • 2 - To / Too / Đến, tới / Cũng, quá. Tùy thuộc vào ngữ cảnh.
    • "Nice 2 meet u." / Rất vui được gặp u.
    • "Me 2." / Tớ 2.
  • 4 - For / Cho, vì.
    • "This is 4 u." / Cái này 4 u.
  • ASAP - As Soon As Possible / Càng sớm càng tốt.
    • "Please send the file ASAP." / Làm ơn gửi file ASAP.
  • FYI - For Your Information / Để bạn biết, cho bạn hay.
    • "FYI, the meeting is cancelled." / FYI, cuộc họp bị hủy rồi.
  • IMO / IMHO - In My Opinion / In My Humble Opinion / Theo ý kiến của tôi / Theo ý kiến nhỏ bé của tôi.
    • "IMO, this is the best pizza place." / IMO, đây là quán pizza ngon nhất.
  • NP - No Problem / Không vấn đề gì, không có chi.
    • "Thanks for your help!" - "NP!" / "Cảm ơn đã giúp đỡ!" - "NP!"
  • THX / TNX / TY - Thanks / Thank You / Cảm ơn.
    • "THX for the gift!" / THX vì món quà!
  • PLS / PLZ - Please / Làm ơn.
    • "Can u help me, PLS?" / U giúp tớ được không, PLS?
  • WFH - Working From Home / Làm việc tại nhà.
    • "I'm WFH today." / Hôm nay tớ WFH.
  • TBH - To Be Honest / Thật lòng mà nói.
    • "TBH, I didn't like the movie." / TBH, tớ không thích bộ phim đó.
  • SUP - What's up? / Có gì mới không? Khỏe không? Lời chào rất thân mật.
    • "Hey man, SUP?" / Này ông, SUP?
  • CYA - See You / Gặp lại sau nhé.
    • "CYA tomorrow!" / CYA mai nha!
  • GN - Good Night / Chúc ngủ ngon.
    • "Tired, going to bed. GN!" / Mệt quá, đi ngủ đây. GN!
  • TC - Take Care / Bảo trọng nhé.
    • "Bye, TC!" / Tạm biệt, TC!
  • JK - Just Kidding / Đùa thôi, giỡn thôi.
    • "You look terrible... JK! You look GR8!" / Trông cậu tệ quá... JK! Trông cậu GR8!
  • NVM - Never Mind / Không sao đâu, bỏ đi, cho qua.
    • "What did you say?" - "NVM." / "Cậu nói gì cơ?" - "NVM."
  • OMW - On My Way / Đang trên đường tới.
    • "OMW, be there in 10 mins." / OMW, 10 phút nữa tới.
  • RN - Right Now / Ngay bây giờ.
    • "I need that report RN!" / Tớ cần báo cáo đó RN!
  • SMH - Shaking My Head / Lắc đầu ngao ngán (thường thể hiện sự không đồng tình, thất vọng hoặc khó hiểu).
    • "He forgot his keys again? SMH." / Ảnh lại quên chìa khóa nữa hả? SMH.
  • FOMO - Fear Of Missing Out / Nỗi sợ bỏ lỡ, sợ đứng ngoài các sự kiện thú vị.
    • "I have serious FOMO about that party everyone's going to." / Tớ bị FOMO nặng về cái bữa tiệc mà ai cũng đi đó.
Danh sách này, tất nhiên, chưa phải là tất cả, vì ngôn ngữ là một thực thể sống động, và những từ mới lạ xuất hiện liên tục! Nhưng đây là một nền tảng tốt.

Cảm xúc trong tin nhắn: cách thể hiện tình cảm bằng emoji... và hơn thế nữa! 😉

Từ viết tắt thì hay rồi, nhưng còn cảm xúc thì sao? Trong tin nhắn văn bản, chúng ta không thấy được nụ cười hay nghe được ngữ điệu. Đây là lúc cần đến:
  • Emoji (Biểu tượng cảm xúc): Thiếu sao được! 😂, 👍, ❤️, 🙏, 🤔 – chúng giúp thêm "gia vị" cảm xúc cho tin nhắn. Quan trọng là đừng "lạm dụng" nhé!
    • "Can't wait for the vacation! 🏖️☀️" / Mong tới kỳ nghỉ quá!
    • "I'm a bit confused 🤔 about the instructions." / Tớ hơi bối rối 🤔 về phần hướng dẫn.
    • "That's amazing news! 🎉🥳" / Tin tuyệt vời!
  • Dấu câu: Vài dấu chấm than (!!!) sẽ tăng thêm sự phấn khích, còn dấu ba chấm (...) có thể diễn tả sự trầm ngâm hoặc ẩn ý.
    • "I got the job!!!" / Tớ được nhận việc rồi!!!
    • "Well... I'm not sure about that." / Chà... tớ không chắc về chuyện đó.
  • Viết hoa (CAPS LOCK): Sử dụng CHỮ IN HOA thường được hiểu là hét lên hoặc nhấn mạnh.
    • "DO NOT TOUCH THAT!" / ĐỪNG CÓ ĐỤNG VÀO ĐÓ!
    • "This is SERIOUSLY important." / Chuyện này CỰC KỲ quan trọng.
Hãy nhớ rằng việc diễn giải cảm xúc trong văn bản có thể mang tính chủ quan. Nếu không chắc, tốt nhất là hỏi lại! 😄

Cẩn thận với tiếng lóng! Khi nào nên dùng và khi nào nên tránh 🚦

Quy tắc vàng: mọi thứ đều có thời điểm và hoàn cảnh phù hợp. Tiếng lóng và từ viết tắt chủ yếu dành cho giao tiếp không chính thức với bạn bè, người cùng tuổi, những người bạn biết rõ.
Khi nào KHÔNG nên lạm dụng tiếng lóng:
  • Trong thư từ công việc (với sếp, khách hàng, giảng viên).
  • Trong các văn bản chính thức.
  • Khi giao tiếp với người lớn tuổi, nếu bạn không chắc họ có hiểu không.
  • Nếu bạn không chắc về nghĩa của từ hoặc từ viết tắt.
Ví dụ không hay (thư gửi giáo sư): "Yo prof, sry I missed class. Was feelin kinda meh. Can u send notes? Thx." Chào sếp, xin lỗi em nghỉ học. Em thấy hơi oải. Thầy gửi em bài giảng được không ạ? Cảm ơn thầy.
Ví dụ chuẩn (cũng nội dung đó, nhưng trang trọng): "Dear Professor Smith, I apologize for missing your class on [Date]. I was unwell. Would it be possible to get the notes from the lecture? Thank you for your understanding." Kính gửi Giáo sư Smith, em xin lỗi vì đã vắng mặt trong buổi học của thầy vào ngày [Ngày]. Em bị ốm. Liệu thầy có thể cho em xin tài liệu bài giảng được không ạ? Em cảm ơn sự thông cảm của thầy.
Bạn thấy sự khác biệt chứ? 😉 Trong cuộc trò chuyện thân mật với bạn bè, ví dụ đầu tiên hoàn toàn ổn, nhưng khi giao tiếp với giáo sư thì đó là điều tối kỵ.

Thực hành, thực hành và thực hành nhiều hơn nữa! Thử nhé? ✍️

Chúng ta cùng luyện tập một chút nào! Hãy thử giải mã những tin nhắn này. Đáp án ở ngay bên dưới, nhưng đừng xem trộm vội nhé! 😉
Bài tập: Giải mã tin nhắn
  1. "Hey, RU free 2nite? Wanna grab dinner? LMK ASAP."
  2. "OMG, I 4got my keys! BRB, gotta run home."
  3. "TBH, IDK if I can make it. TTYL."
Sao rồi, bạn làm được chứ? Cùng kiểm tra nào!
Đáp án:
  1. "Hey, are you free tonight? Want to grab dinner? Let me know as soon as possible." / Này, tối nay bạn rảnh không? Đi ăn tối không? Cho tớ biết sớm nhất có thể nhé.
  2. "Oh my God, I forgot my keys! Be right back, got to run home." / Trời ơi, tớ quên chìa khóa rồi! Quay lại ngay, phải chạy về nhà đây.
  3. "To be honest, I don't know if I can make it. Talk to you later." / Thật lòng mà nói, tớ không biết có đến/tham gia được không. Nói chuyện sau nhé.
Nếu bạn hiểu hết – bạn giỏi lắm! Nếu có chút khó khăn – không sao cả, luyện tập nhiều sẽ quen thôi.

Làm sao để không "lỗi thời" với tiếng lóng? 🚀

Tiếng lóng trên mạng thay đổi rất nhanh. Những gì phổ biến một năm trước, hôm nay có thể nghe đã "cũ rích". Làm sao để luôn "bắt trend"?
  • Quan sát: Đọc bình luận trên YouTube, TikTok, Instagram bằng tiếng Anh. Chú ý cách giới trẻ giao tiếp.
  • Hỏi han: Nếu bạn trò chuyện với người bản xứ, đừng ngại hỏi nghĩa của từ này từ kia. Mọi người thường sẵn lòng giúp đỡ.
  • Sử dụng tài liệu: Có những trang web như Urban Dictionary, nhưng hãy cẩn thận – ở đó có nhiều từ tục tĩu và định nghĩa không phải lúc nào cũng chính xác. Tốt nhất là dựa vào ngữ cảnh.

Kết luận: Tự tin "bắn" tiếng Anh như dân bản xứ trên mạng xã hội! 😎

Vậy là, các bạn ơi, giờ đây bạn đã được "trang bị tận răng" kiến thức về tiếng lóng và từ viết tắt tiếng Anh phổ biến nhất trong các ứng dụng nhắn tin rồi đó! Hãy nhớ rằng, điều quan trọng nhất là thực hành và biết chừng mực. Đừng ngại sử dụng những từ mới lạ trong giao tiếp thân mật, nhưng cũng đừng quên các quy tắc lịch sự nhé.
Học một ngôn ngữ là một hành trình thú vị, và việc nắm vững những khía cạnh "không chính thức" như thế này làm cho hành trình đó càng thêm hấp dẫn và giúp bạn hiểu rõ hơn về ngôn ngữ đời thường. Chúc bạn may mắn chinh phục các cuộc trò chuyện bằng tiếng Anh! 😉

Tài liệu hữu ích để "cày" tiếng Anh của bạn 🛠️

Để vốn từ vựng của bạn tăng "vù vù như diều gặp gió", còn ngữ pháp thì "nằm lòng", việc có sẵn những công cụ tốt là rất quan trọng.
  • Để ghi nhớ từ và cụm từ mới hiệu quả, bao gồm cả tiếng lóng, hãy thử ứng dụng Vocab App. Bạn có thể tạo thẻ từ của riêng mình và luyện tập bất cứ lúc nào thuận tiện.
  • Còn để rèn luyện kỹ năng nghe hiểu và tìm hiểu thêm về tiếng Anh đời thường, mình giới thiệu podcast Vocab app podcast - Learn and Train English. Một cách tuyệt vời để học khi đang di chuyển hoặc đi dạo!
Hãy luyện tập, đừng sợ mắc lỗi và tận hưởng quá trình này! Bạn sẽ làm được thôi! 👍
5 phút

Kiểm Tra Từ Vựng Tiếng Anh Của Bạn Trong 5 Phút

Khám phá trình độ từ vựng chính xác của bạn với bài test miễn phí. Từ từ cơ bản đến nâng cao, nhận điểm A1-C2 và xem bạn thực sự biết bao nhiêu từ tiếng Anh.