Blog/Nắm Vững 6 Cấu Trúc Câu Tiếng Anh Cho Người Mới Bắt Đầu

Bắt đầu xây vốn từ tiếng Anh dùng được với Vocab

Tải miễn phí. Học nhanh hơn bằng lặp lại ngắt quãng, danh sách theo chủ đề và phát âm bản ngữ, rồi giữ lại những từ đã học.

Nắm Vững 6 Cấu Trúc Câu Tiếng Anh Cho Người Mới Bắt Đầu

Tác giả: Vocab Team

Cập nhật lần cuối:

Nắm Vững 6 Cấu Trúc Câu Tiếng Anh Cho Người Mới Bắt Đầu

Nắm Vững 6 Cấu Trúc Câu Tiếng Anh Cơ Bản: Hướng Dẫn Cho Người Mới Bắt Đầu

Chào bạn, người đang chinh phục tiếng Anh! Có bao giờ bạn cảm thấy mình biết rất nhiều từ vựng tiếng Anh nhưng lại lúng túng khi phải sắp xếp chúng thành một câu hoàn chỉnh không? Bạn không hề đơn độc! Rất nhiều người cũng gặp phải khó khăn tương tự. Hãy hình dung việc đặt câu cũng giống như chơi xếp hình Lego. Một khi bạn nắm được các khối cơ bản và cách lắp ghép chúng, bạn có thể xây dựng bất cứ thứ gì – từ những tòa tháp đơn giản đến các lâu đài phức tạp.
Những khối cơ bản đó chính là các cấu trúc câu trong tiếng Anh. Chúng như những công thức bí mật giúp bạn tạo ra những câu văn rõ ràng và đúng ngữ pháp. Trong bài hướng dẫn này, chúng ta sẽ cùng nhau tìm hiểu 6 cấu trúc câu quan trọng nhất, nền tảng vững chắc giúp bạn tự tin hơn khi sử dụng tiếng Anh. Bạn đã sẵn sàng để trở thành một bậc thầy đặt câu chưa? Bắt đầu thôi! 💡

Cấu trúc câu là gì?

Trước khi đi sâu hơn, hãy cùng điểm qua nhanh các thành phần chính của một câu. Đừng lo, phần này sẽ rất đơn giản!
Trong mỗi câu hoàn chỉnh, có ít nhất hai thành phần:
  • Chủ ngữ (S - Subject): Người hoặc vật thực hiện hành động. Ai hoặc cái gì làm? Ví dụ: I / tôi, the cat / con mèo, my friend / bạn của tôi.
  • Động từ (V - Verb): Hành động hoặc trạng thái. Điều gì xảy ra? Ví dụ: runs / chạy, is / là, eats / ăn.
Ngoài ra, câu có thể có các thành phần khác để bổ sung thông tin:
  • Tân ngữ (O - Object): Đối tượng bị hành động tác động đến. Hành động hướng tới ai/cái gì? Ví dụ: a ball / quả bóng, a book / quyển sách.
  • Bổ ngữ (C - Complement): Thành phần bổ sung, mô tả cho chủ ngữ hoặc tân ngữ. Ví dụ: happy / vui vẻ, a teacher / một giáo viên.
  • Trạng ngữ (A - Adverbial): Thành phần chỉ nơi chốn, thời gian, hoặc cách thức của hành động. Ví dụ: in the morning / vào buổi sáng, quickly / một cách nhanh chóng, at home / ở nhà.
Bây giờ chúng ta đã biết các nhân vật chính, hãy xem họ xuất hiện trong 6 "vở kịch" khác nhau như thế nào nhé!

6 Cấu trúc câu tiếng Anh Vàng Cần Nắm Vững ✅

Đây rồi – sáu mẫu câu cơ bản bao quát phần lớn các câu trong tiếng Anh. Hãy học cách nhận biết chúng, và bạn sẽ sớm thấy việc đặt câu trở nên dễ dàng hơn rất nhiều.

1. S + V (Chủ ngữ + Động từ)

Đây là cấu trúc câu đơn giản nhất có thể. Bạn chỉ cần người thực hiện và hành động. Cấu trúc này dùng với các động từ không cần tân ngữ (nội động từ).
  • "Birds fly." / Chim bay.
  • "I laughed." / Tôi đã cười.
  • "The baby is sleeping." / Em bé đang ngủ.
Siêu dễ, phải không? Chỉ cần chủ ngữ và động từ là đủ để tạo thành một câu hoàn chỉnh.

2. S + V + O (Chủ ngữ + Động từ + Tân ngữ)

Đây có lẽ là cấu trúc câu phổ biến nhất. Chủ ngữ làm gì đó tác động lên một người hoặc một vật khác. Động từ cần có tân ngữ để câu có nghĩa (ngoại động từ).
  • "She reads a book." / Cô ấy đọc một quyển sách.
  • "We love pizza." / Chúng tôi yêu pizza.
  • "My father fixed the car." / Bố tôi đã sửa chiếc xe hơi.
Câu hỏi bạn có thể đặt ra là: "Chủ ngữ làm gì?" Câu trả lời chính là động từ + tân ngữ. Cô ấy đọc gì? Một quyển sách.

3. S + V + C (Chủ ngữ + Động từ + Bổ ngữ)

Trong cấu trúc này, từ đứng sau động từ không phải là đối tượng của hành động, mà nó mô tả hoặc xác định chủ ngữ. Bổ ngữ thường là một tính từ hoặc danh từ. Các động từ phổ biến trong cấu trúc này là to be, to seem, to feel, to become, to taste.
  • "He is a doctor." / Anh ấy là một bác sĩ. (Bổ ngữ 'a doctor' cho biết 'he' là ai.)
  • "You look tired." / Bạn trông có vẻ mệt mỏi. (Bổ ngữ 'tired' mô tả 'you' trông như thế nào.)
  • "The soup tastes good." / Món súp này ngon.
⚠️ Mẹo hay: Làm thế nào để phân biệt S+V+O và S+V+C? Quy tắc ghi nhớ: Bạn có thể đặt dấu bằng (=) giữa Bổ ngữ (C) và Chủ ngữ (S). He = a doctor. Nhưng trong câu "She reads a book", She ≠ a book. Thật dễ dàng!

4. S + V + O + O (Chủ ngữ + Động từ + Tân ngữ gián tiếp + Tân ngữ trực tiếp)

Bây giờ câu có tới hai tân ngữ! Thông thường, tân ngữ đầu tiên (gián tiếp) là người nhận được thứ gì đó, và tân ngữ thứ hai (trực tiếp) là chính sự vật đó. Các động từ tiêu biểu là give, tell, send, show, buy.
  • "He gave me a gift." / Anh ấy đã tặng tôi một món quà. ('me' = tân ngữ gián tiếp, 'a gift' = tân ngữ trực tiếp)
  • "I will tell you a story." / Tôi sẽ kể cho bạn một câu chuyện.
  • "My friend bought her a coffee." / Bạn tôi đã mua cho cô ấy một ly cà phê.
Thứ tự hầu như luôn là: Người trước, vật sau.

5. S + V + O + C (Chủ ngữ + Động từ + Tân ngữ + Bổ ngữ)

Đây là một cấu trúc nâng cao hơn nhưng rất hữu ích. Ở đây, Bổ ngữ (C) không mô tả Chủ ngữ (S) nữa, mà mô tả Tân ngữ (O).
  • "They named their son Leo." / Họ đặt tên con trai mình là Leo. ('Leo' là bổ ngữ, cho biết 'their son' (tân ngữ) là ai.)
  • "This music makes me happy." / Âm nhạc này làm tôi vui. ('happy' mô tả tân ngữ 'me'.)
  • "We painted the wall blue." / Chúng tôi đã sơn bức tường màu xanh.
Mẹo ghi nhớ: Ở đây, dấu bằng hoạt động giữa tân ngữ và bổ ngữ. me = happy, the wall = blue.

6. S + V + A (Chủ ngữ + Động từ + Trạng ngữ)

Cuối cùng nhưng không kém phần quan trọng, đây là cấu trúc thêm trạng ngữ chỉ nơi chốn, thời gian hoặc cách thức vào câu. Điều này cung cấp thêm thông tin về hành động.
  • "She lives in London." / Cô ấy sống ở London. (Ở đâu?)
  • "We will meet tomorrow." / Chúng ta sẽ gặp nhau vào ngày mai. (Khi nào?)
  • "He drives carefully." / Anh ấy lái xe một cách cẩn thận. (Như thế nào?)
Trạng ngữ rất linh hoạt. Chúng cũng có thể đứng ở đầu câu: "Tomorrow, we will meet." / Ngày mai, chúng ta sẽ gặp nhau.

Thực hành để thành thạo! 🎯

Cách học tốt nhất là thông qua thực hành. Hãy thử xác định cấu trúc câu trong các ví dụ sau:
  1. The sun is shining.
  2. I sent my mom an email.
  3. This movie is boring.
  4. They elected her president.
  5. He works at the hospital.
  6. My brother ate the last cookie.
(Đáp án: 1: S+V, 2: S+V+O+O, 3: S+V+C, 4: S+V+O+C, 5: S+V+A, 6: S+V+O)
Tiếp theo, hãy thử viết về một ngày của bạn, sử dụng một câu cho mỗi cấu trúc. Ví dụ: "I woke up." (S+V), "I made coffee." (S+V+O), "The coffee was hot." (S+V+C), v.v. Bạn sẽ sớm nhận ra rằng mình sử dụng các cấu trúc này liên tục!
Đừng nản lòng nếu bạn không nhớ hết mọi thứ ngay lập tức. Học ngôn ngữ là cả một hành trình. Lần tới khi bạn đọc hoặc nghe tiếng Anh, hãy cố gắng tìm ra những cấu trúc cơ bản này. Dần dần, chúng sẽ trở thành bản năng thứ hai của bạn. Chúc may mắn! 💪

Tài liệu bổ sung

🎧 Nâng cao việc học của bạn với podcast của Vocab app - một nguồn tài liệu tuyệt vời để cải thiện kỹ năng nghe và mở rộng vốn từ vựng của bạn thông qua nội dung âm thanh hấp dẫn.
📱 Tăng cường việc học từ vựng của bạn với ứng dụng Vocab app - một công cụ tuyệt vời được thiết kế để giúp bạn nắm vững từ mới một cách hiệu quả.
5 phút

Kiểm Tra Từ Vựng Tiếng Anh Của Bạn Trong 5 Phút

Khám phá trình độ từ vựng chính xác của bạn với bài test miễn phí. Từ từ cơ bản đến nâng cao, nhận điểm A1-C2 và xem bạn thực sự biết bao nhiêu từ tiếng Anh.