
Tác giả: Vocab Team
Cập nhật lần cuối:
This, That, These, Those là gì? Cách dùng và bài tập
Bắt đầu xây vốn từ tiếng Anh dùng được với Vocab
Tải miễn phí. Học nhanh hơn bằng lặp lại ngắt quãng, danh sách theo chủ đề và phát âm bản ngữ, rồi giữ lại những từ đã học.
Mục tiêu bài học
Sau bài này, bạn có thể chọn đúng this, that, these, those để chỉ người, vật hoặc sự việc. Bạn chỉ cần xác định hai điều: đối tượng là số ít hay số nhiều, và người nói xem đối tượng là gần hay xa trong ngữ cảnh.
Bốn từ này là từ chỉ định. Chúng có thể đứng trước danh từ hoặc đứng một mình để thay cho danh từ đã rõ trong cuộc trò chuyện.
Cách chọn nhanh
- this: một người, một vật hoặc danh từ không đếm được ở gần.
- that: một người, một vật hoặc danh từ không đếm được ở xa.
- these: nhiều người hoặc nhiều vật ở gần.
- those: nhiều người hoặc nhiều vật ở xa.
Có thể nhớ theo hai cặp:
- this và these nói về thứ ở gần.
- that và those nói về thứ ở xa.
- this và that là số ít.
- these và those là số nhiều.
Gần và xa không phải lúc nào cũng là một khoảng cách cố định. Người nói có thể dùng cử chỉ, vị trí, ngữ cảnh hoặc cảm nhận để cho thấy thứ gì gần và thứ gì xa.
This là gì?
This thường có nghĩa là “này” hoặc “đây”. Dùng với danh từ số ít hoặc danh từ không đếm được mà người nói xem là ở gần.
-
This book is interesting.Quyển sách này thú vị. Quyển sách ở gần người nói. -
This coffee is too hot.Cà phê này quá nóng. Coffee là danh từ không đếm được nên vẫn dùng this. -
What is this?Đây là gì? Câu này thường dùng khi hỏi về một đồ vật ở gần hoặc đang cầm trên tay.
This có thể đứng trước danh từ:
-
This phone is mine.Chiếc điện thoại này là của tôi.
Hoặc đứng một mình:
-
This is my phone.Đây là điện thoại của tôi. Trong câu này, this thay cho tên đồ vật.
That là gì?
That thường có nghĩa là “đó” hoặc “kia”. Dùng với danh từ số ít hoặc danh từ không đếm được mà người nói xem là ở xa.
-
That building is very old.Tòa nhà kia rất cũ. Tòa nhà ở xa người nói. -
Can you see that bird?Bạn có thấy con chim kia không? -
That is my teacher.Kia là giáo viên của tôi.
That cũng thường chỉ một ý, hành động hoặc sự việc vừa được nhắc đến, không cần nói về khoảng cách vật lý.
-
I don't like that.Tôi không thích điều đó. -
That sounds like a good idea.Điều đó nghe có vẻ là một ý hay.
These là gì?
These là dạng số nhiều của this, nghĩa là “những cái này” hoặc “những người này”. Dùng khi có nhiều người hoặc vật ở gần.
-
These shoes are comfortable.Những đôi giày này thoải mái. -
These are my keys.Đây là những chiếc chìa khóa của tôi. These thay cho cụmthese keys. -
Are these your bags?Đây có phải là những chiếc túi của bạn không?
Vì these là số nhiều, động từ be thường là are, không phải is.
Those là gì?
Those là dạng số nhiều của that, nghĩa là “những cái kia” hoặc “những người kia”. Dùng khi có nhiều người hoặc vật ở xa.
-
Those houses are expensive.Những ngôi nhà kia đắt. -
Look at those stars!Hãy nhìn những ngôi sao kia kìa! -
Those are my friends over there.Những người ở đằng kia là bạn của tôi. -
Who are those people over there?Những người ở đằng kia là ai? Those chỉ nhiều người ở xa, vàover therelàm rõ khoảng cách này.
Đứng trước danh từ và đứng một mình
Bốn từ chỉ định có hai cách dùng phổ biến.
Đứng trước danh từ
Từ chỉ định đứng ngay trước danh từ để xác định người hoặc vật được nói đến.
-
This cake tastes great.Chiếc bánh này ngon. -
Those children are playing outside.Những đứa trẻ kia đang chơi ở ngoài.
Đứng một mình
Từ chỉ định có thể thay cho danh từ khi người nghe đã biết đối tượng là gì.
-
This is delicious.Món này ngon. Người nói có thể đang ăn một món ở gần mình. -
I want these, not those.Tôi muốn những cái này, không phải những cái kia. Người nói đang so sánh hai nhóm đồ vật.
Bảng so sánh
| Từ | Số lượng | Vị trí theo ngữ cảnh | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| this | số ít | gần | This pen is blue. - Cây bút này màu xanh. |
| that | số ít | xa | That pen is blue. - Cây bút kia màu xanh. |
| these | số nhiều | gần | These pens are blue. - Những cây bút này màu xanh. |
| those | số nhiều | xa | Those pens are blue. - Những cây bút kia màu xanh. |
Lỗi thường gặp
Dùng từ số ít với danh từ số nhiều
Không dùng this hoặc that với danh từ đếm được số nhiều.
- Không đúng:
This books are expensive. - Đúng:
These books are expensive.
Nghĩa là: Những quyển sách này đắt.
Dùng từ số nhiều với danh từ số ít
- Không đúng:
Those car is fast. - Đúng:
That car is fast.
Nghĩa là: Chiếc xe kia chạy nhanh.
Nếu có nhiều xe, câu đúng là:
-
Those cars are fast.Những chiếc xe kia chạy nhanh.
Quên chia động từ theo số ít và số nhiều
-
This is my seat.Đây là chỗ ngồi của tôi. -
These are my seats.Đây là những chỗ ngồi của tôi.
Trong các câu đơn giản với be, hãy ghép this/that với is, còn these/those với are.
Chỉ nhìn vào vị trí của danh từ
Một ý tưởng không có vị trí gần hay xa như đồ vật, nhưng that vẫn thường dùng để chỉ điều người khác vừa nói.
-
I understand that.Tôi hiểu điều đó.
Ở đây, that chỉ nội dung vừa được nghe.
Bài tập chọn từ phù hợp
Điền this, that, these hoặc those vào mỗi câu.
___ apple in my hand is sweet.___ mountains over there are beautiful.___ are the glasses in my hand.Can you pass me ___ book on the table across the room?___ flowers here smell wonderful.Who is ___ man over there?I don't understand ___.Người nói đang nhắc đến một ý vừa được nghe.___ is my new laptop.Người nói đang chỉ vào một chiếc máy tính đặt trước mặt mình.
Đáp án và giải thích
- This:
This apple in my hand is sweet.Có một quả táo ở gần, trong tay người nói. - Those:
Those mountains over there are beautiful.Có nhiều ngọn núi ở xa.Over therecho biết chúng ở xa người nói. - These:
These are the glasses in my hand.Có nhiều chiếc kính ở gần, trong tay người nói. - That:
Can you pass me that book on the table across the room?Có một quyển sách ở phía bên kia phòng, được xem là ở xa. - These:
These flowers here smell wonderful.Có nhiều bông hoa ở gần. Từherelàm rõ ý gần. - That:
Who is that man over there?Có một người đàn ông ở xa người nói. Cụmover therelà dấu hiệu rõ cho lựa chọn that. - That:
I don't understand that.That chỉ điều hoặc ý vừa được nói đến. - This:
This is my new laptop.Có một máy tính ở gần người nói.
Ghi nhớ trước khi dùng
Việc chọn đúng từ thường bắt đầu từ hai thông tin: số lượng của người hoặc vật, và khoảng cách mà người nói muốn thể hiện. Khi đối tượng là một ý vừa được nhắc đến, that là lựa chọn rất phổ biến dù không có khoảng cách vật lý.
Bài viết đề xuất

10 cụm từ tiếng Anh đơn giản mà người mới học cần biết – Phần 2 (Rất cần cho giao tiếp hàng ngày!)

50 Câu Hỏi và Trả Lời Tiếng Anh Giao Tiếp Hàng Ngày
Bài học tiếng Anh giao tiếp thực tế với 50 câu hỏi và câu trả lời thông dụng, kèm cách trả lời tự nhiên, lỗi thường gặp, bài luyện tập và đáp án để bạn dùng ngay trong đời sống hằng ngày.

50 Động Từ Bất Quy Tắc Quan Trọng Nhất Trong Tiếng Anh: Hướng Dẫn Toàn Diện
Học 50 động từ bất quy tắc quan trọng trong tiếng Anh qua cách chia, nghĩa tiếng Việt, ví dụ tự nhiên và bài luyện tập có đáp án để ghi nhớ lâu hơn.
5 phút
Kiểm tra từ vựng tiếng Anh trong 5 phút
Làm bài test từ vựng tiếng Anh online để biết vốn từ của bạn đang ở đâu. Từ cơ bản đến nâng cao, nhận kết quả A1-C2 và xem mình thật sự biết bao nhiêu từ tiếng Anh.