Blog/Danh từ đếm được & không đếm được: Hướng dẫn A-Z dễ hiểu

Bắt đầu xây vốn từ tiếng Anh dùng được với Vocab

Tải miễn phí. Học nhanh hơn bằng lặp lại ngắt quãng, danh sách theo chủ đề và phát âm bản ngữ, rồi giữ lại những từ đã học.

Danh từ đếm được & không đếm được: Hướng dẫn A-Z dễ hiểu

Tác giả: Vocab Team

Cập nhật lần cuối:

Danh từ đếm được & không đếm được: Hướng dẫn A-Z dễ hiểu

Danh từ đếm được & không đếm được: Hướng dẫn A-Z dễ hiểu

Chào bạn! 👋 Cùng tìm hiểu một chủ đề ngữ pháp tiếng Anh mà ban đầu nghe có vẻ hơi "xoắn não" nhưng thực ra lại rất logic nhé. Đó chính là danh từ đếm được và không đếm được. Tại sao chủ đề này lại quan trọng? Vì nó quyết định cách bạn nói về số lượng của mọi thứ. Sẵn sàng để nắm vững kiến thức này một lần và mãi mãi chưa? Bắt đầu thôi!
Thử tưởng tượng bạn đang ở siêu thị. Bạn có thể nói "I need three apples" / Tôi cần ba quả táo, nhưng không thể nói "I need three waters" / Tôi cần ba nước. Tại sao vậy? Bí mật nằm ở chính quy tắc về danh từ đếm được và không đếm được. Một khi đã thành thạo, cách nói của bạn sẽ tự nhiên hơn rất nhiều!

Danh từ đếm được là gì? (Countable Nouns)

Rất đơn giản: đây là những sự vật, con người mà bạn có thể đếm từng cái một. Nếu bạn có thể đặt một con số (một, hai, ba...) ngay trước danh từ đó, thì nó chính là danh từ đếm được. Chúng có cả dạng số ít và số nhiều.
💡 Mẹo kiểm tra nhanh: Bạn có thể nói "một ..." và "hai ...s" được không? Nếu được, thì chính là nó!
Dạng số ít (Singular): Khi nói về một vật duy nhất, chúng ta dùng mạo từ a hoặc an.
  • "a book" / một quyển sách
  • "an apple" / một quả táo
  • "a chair" / một cái ghế
  • "an idea" / một ý tưởng
Dạng số nhiều (Plural): Khi có từ hai vật trở lên, chúng ta thêm đuôi -s hoặc -es (và dùng các dạng bất quy tắc khác).
  • "two books" / hai quyển sách
  • "five apples" / năm quả táo
  • "many chairs" / nhiều cái ghế
  • "some ideas" / vài ý tưởng
Điểm mấu chốt: Với danh từ đếm được, ta có thể dùng số đếm cụ thể. Chúng rất "thân" với câu hỏi "How many?" / Có bao nhiêu?.
Ví dụ: "How many friends do you have?" / Bạn có bao nhiêu người bạn? - "I have three friends." / Tôi có ba người bạn.

Vậy danh từ không đếm được là gì? (Uncountable Nouns)

Đây là những thứ không thể đếm riêng lẻ từng cái được. Thường là:
  • Chất lỏng và khí: "water" / nước, "coffee" / cà phê, "milk" / sữa, "air" / không khí.
  • Vật liệu, chất theo khối: "sugar" / đường, "salt" / muối, "sand" / cát, "rice" / gạo, "wood" / gỗ.
  • Khái niệm trừu tượng: "love" / tình yêu, "happiness" / hạnh phúc, "information" / thông tin, "advice" / lời khuyên, "music" / âm nhạc.
  • Danh mục hoặc nhóm: "furniture" / nội thất, "money" / tiền, "luggage" / hành lý.
Quy tắc vàng: Những danh từ này không có dạng số nhiều. Chúng ta không thêm -s vào sau chúng. Không thể nói "advices" hay "furnitures".
Vậy làm sao để đo lường số lượng của chúng? Ta phải dùng các "đơn vị đo lường" hoặc "vật chứa":
  • "a cup of coffee" / một tách cà phê (đếm tách, không đếm cà phê)
  • "a bottle of water" / một chai nước (đếm chai)
  • "a piece of advice" / một lời khuyên (dùng "piece" cho lời khuyên)
  • "a grain of rice" / một hạt gạo (đếm hạt)
Với danh từ không đếm được, chúng ta dùng câu hỏi "How much?" / Bao nhiêu?.
Ví dụ: "How much money do you have?" / Bạn có bao nhiêu tiền? - "I have some money." / Tôi có một ít tiền.

Các trợ thủ đắc lực: Some, Any, Much, Many

Những từ này giúp chúng ta nói về số lượng không xác định. Việc lựa chọn từ nào phụ thuộc trực tiếp vào loại danh từ!
Many / Much (nhiều)
  • Many được dùng với danh từ đếm được ở dạng số nhiều.
    • "I have many books." / Tôi có nhiều sách.
    • "She doesn't have many friends." / Cô ấy không có nhiều bạn.
    • "How many pencils do you need?" / Bạn cần bao nhiêu cây bút chì?
  • Much được dùng với danh từ không đếm được.
    • "I don't have much time." / Tôi không có nhiều thời gian.
    • "He drinks too much coffee." / Anh ấy uống quá nhiều cà phê.
    • "How much sugar do you want?" / Bạn muốn bao nhiêu đường?
⚠️ Mẹo hay: Trong câu khẳng định, người bản xứ thường thích dùng "a lot of" hoặc "lots of" thay cho "many" và "much". Cụm từ này rất "dễ tính" vì dùng được cho cả hai loại danh từ!
  • "I have a lot of books." (thay cho many books)
  • "He drinks a lot of coffee." (thay cho much coffee)
Some / Any (một vài, một ít / bất kỳ)
Hai từ này cũng có thể dùng với cả hai loại danh từ, nhưng trong các loại câu khác nhau.
  • Some (một vài, một ít) thường dùng trong câu khẳng định.
    • Đếm được: "I need some apples." / Tôi cần vài quả táo.
    • Không đếm được: "I need some water." / Tôi cần một ít nước.
  • Any (bất kỳ, chút nào) thường dùng trong câu hỏiphủ định.
    • Đếm được (câu hỏi): "Do you have any apples?" / Bạn có quả táo nào không?
    • Đếm được (phủ định): "I don't have any apples." / Tôi không có quả táo nào cả.
    • Không đếm được (câu hỏi): "Is there any milk in the fridge?" / Trong tủ lạnh có chút sữa nào không?
    • Không đếm được (phủ định): "I don't want any sugar." / Tôi không muốn chút đường nào.

Thực hành nào! Cùng thử sức nhé

Cùng củng cố kiến thức nào. Hãy chọn từ đúng (much hoặc many) cho các câu sau. Đáp án ở ngay bên dưới!
  1. How ___ potatoes do we have?
  2. There isn't ___ traffic today.
  3. I don't spend ___ money on clothes.
  4. How ___ people were at the party?
(Suy nghĩ chút nhé... 🤔)
Đáp án: 1. many, 2. much, 3. much, 4. many. Bạn làm đúng hết chứ? Chắc chắn là có rồi!
Việc học chủ đề này là một bước tiến lớn giúp bạn nói tiếng Anh tự tin và chính xác hơn. Đừng sợ sai, hãy tiếp tục luyện tập bằng cách mô tả những gì bạn thấy xung quanh, những thứ bạn mua ở cửa hàng. Dần dần, nó sẽ trở thành một thói quen. Chúc may mắn! 🎯

Tài liệu bổ sung

🎧 Nâng cao kỹ năng học tập với podcast của Vocab app - một nguồn tài liệu tuyệt vời để cải thiện kỹ năng nghe và mở rộng vốn từ vựng của bạn thông qua nội dung âm thanh hấp dẫn.
📱 Tăng tốc học từ vựng với ứng dụng Vocab app - một công cụ xuất sắc được thiết kế để giúp bạn nắm vững từ mới một cách hiệu quả.
5 phút

Kiểm Tra Từ Vựng Tiếng Anh Của Bạn Trong 5 Phút

Khám phá trình độ từ vựng chính xác của bạn với bài test miễn phí. Từ từ cơ bản đến nâng cao, nhận điểm A1-C2 và xem bạn thực sự biết bao nhiêu từ tiếng Anh.