Blog/Hướng dẫn chi tiết về giới từ chỉ thời gian in, on, at trong tiếng Anh — Phần 2

Bắt đầu xây vốn từ tiếng Anh dùng được với Vocab

Tải miễn phí. Học nhanh hơn bằng lặp lại ngắt quãng, danh sách theo chủ đề và phát âm bản ngữ, rồi giữ lại những từ đã học.

Hướng dẫn chi tiết về giới từ chỉ thời gian in, on, at trong tiếng Anh — Phần 2

Hướng dẫn chi tiết về giới từ chỉ thời gian in, on, at trong tiếng Anh — Phần 2

Hướng dẫn chi tiết về giới từ chỉ thời gian in, on, at trong tiếng Anh — Phần 2

Ở bài trước, chúng ta đã tìm hiểu các quy tắc cơ bản về cách dùng giới từ thời gian in, on và at. Hôm nay, hãy cùng đi sâu hơn: khám phá các trường hợp phức tạp, cụm từ cố định và luyện tập thực tế nhé! Phân biệt ba giới từ này thường khiến cả người học lâu năm bối rối, nên việc hiểu rõ các sắc thái và ứng dụng vào giao tiếp thực tế là rất quan trọng.

1. Các trường hợp khó

Dù đã nắm quy tắc cơ bản, đôi khi vẫn có những tình huống "khó nhằn". Cùng xem kỹ hơn với nhiều ví dụ nhé:

"At night" vs "In the night"

  • At night — dùng để chỉ buổi đêm như một khoảng thời gian trong ngày:
    • I like reading at night. / Tôi thích đọc sách vào ban đêm.
    • People usually sleep at night. / Mọi người thường ngủ vào ban đêm.
    • Owls hunt at night. / Cú mèo săn mồi vào ban đêm.
    • It's quieter at night. / Ban đêm yên tĩnh hơn.
    • He works at night as a security guard. / Anh ấy làm bảo vệ ca đêm.
    • Many animals are active at night. / Nhiều loài vật hoạt động về đêm.
  • In the night — chỉ sự việc xảy ra trong đêm (thường là bất ngờ):
    • Something strange happened in the night. / Có chuyện lạ xảy ra trong đêm.
    • She woke up in the night because of a loud noise. / Cô ấy thức giấc giữa đêm vì tiếng động lớn.
    • There was a storm in the night. / Đêm đó có bão.
    • He heard footsteps in the night. / Anh ấy nghe tiếng bước chân trong đêm.
    • The alarm rang in the night. / Báo động kêu giữa đêm.
    • In the night, the temperature dropped suddenly. / Trong đêm, nhiệt độ giảm đột ngột.

"On the weekend" vs "At the weekend"

  • At the weekend — cách dùng của Anh-Anh.
  • On the weekend — cách dùng của Anh-Mỹ.
    • We’ll meet at the weekend. (UK) / We’ll meet on the weekend. (US)
    • What are you doing at the weekend? (UK) / What are you doing on the weekend? (US)
    • I usually relax at the weekend. (UK) / I usually relax on the weekend. (US)
    • They went hiking at the weekend. (UK) / They went hiking on the weekend. (US)
    • Do you work at the weekend? (UK) / Do you work on the weekend? (US)
    • Let's have a barbecue at the weekend. (UK) / Let's have a barbecue on the weekend. (US)

Với giới từ và từ "time"

  • On time — đúng giờ, theo lịch trình.
  • In time — vừa kịp lúc, không trễ, sớm một chút.
    • The train arrived on time. / Tàu đến đúng giờ.
    • He arrived just in time. / Anh ấy đến vừa kịp lúc.
    • I finished my homework on time. / Tôi làm bài tập xong đúng hạn.
    • She handed in her report on time. / Cô ấy nộp báo cáo đúng hạn.
    • We got to the airport in time for our flight. / Chúng tôi đến sân bay kịp chuyến bay.
    • Will you be able to finish in time? / Bạn làm xong kịp không?
    • The show started on time. / Chương trình bắt đầu đúng giờ.
    • They reached the station just in time. / Họ đến ga vừa kịp lúc.

2. Cụm từ cố định & cấu trúc hay gặp

Nhớ các cụm từ phổ biến dùng với in, on, at sẽ giúp bạn nói tự nhiên hơn:
  • in the morning/afternoon/evening — vào buổi sáng/chiều/tối
    • I go jogging in the morning. / Tôi chạy bộ buổi sáng.
    • They have lessons in the afternoon. / Họ học vào buổi chiều.
    • We watch TV in the evening. / Tối chúng tôi xem TV.
    • She likes reading in the evening. / Cô ấy thích đọc sách buổi tối.
    • Breakfast is served in the morning. / Bữa sáng được phục vụ vào buổi sáng.
    • I usually study in the afternoon. / Tôi thường học buổi chiều.
    • He goes for a walk in the evening. / Anh ấy đi dạo buổi tối.
  • at night/noon/midnight — vào ban đêm/trưa/nửa đêm
    • The stars shine at night. / Sao sáng vào ban đêm.
    • Lunch is at noon. / Ăn trưa lúc 12 giờ.
    • The party ended at midnight. / Tiệc kết thúc lúc nửa đêm.
    • She called me at midnight. / Cô ấy gọi tôi lúc nửa đêm.
    • The store closes at night. / Cửa hàng đóng cửa ban đêm.
    • Let's meet at noon. / Hẹn gặp trưa nhé.
    • I can't sleep at night. / Tôi không ngủ được ban đêm.
  • on Monday morning — sáng thứ Hai
    • The meeting is on Monday morning. / Họp vào sáng thứ Hai.
    • I have a dentist appointment on Monday morning. / Tôi hẹn nha sĩ sáng thứ Hai.
    • She starts her new job on Monday morning. / Cô ấy bắt đầu việc mới sáng thứ Hai.
    • We leave on Monday morning. / Chúng tôi đi vào sáng thứ Hai.
    • There is a test on Monday morning. / Sáng thứ Hai có kiểm tra.
    • He travels to London on Monday morning. / Anh ấy đi London sáng thứ Hai.
  • at this moment/at present — lúc này, hiện tại
    • I'm busy at this moment. / Hiện giờ tôi bận.
    • At present, we are working on a new project. / Hiện tại chúng tôi đang làm dự án mới.
    • She can't talk at this moment. / Lúc này cô ấy không nói chuyện được.
    • At present, the store is closed. / Hiện tại cửa hàng đang đóng.
    • He is not available at this moment. / Lúc này anh ấy không nghe máy.
    • At present, the company is expanding. / Hiện tại công ty đang mở rộng.
  • in a minute/in an hour — nữa phút/nữa tiếng nữa
    • I'll be there in a minute. / Tôi sẽ đến đó ngay.
    • The bus arrives in an hour. / Xe buýt đến trong một tiếng nữa.
    • She will call you in a minute. / Cô ấy sẽ gọi bạn ngay.
    • Dinner will be ready in an hour. / Cơm tối sẽ xong trong một tiếng nữa.
    • They'll finish in a minute. / Họ sẽ xong ngay thôi.
    • I'll see you in an hour. / Gặp bạn sau một tiếng nữa nhé.
💡 Hãy học cả cụm từ luôn: bạn sẽ dùng đúng tự nhiên hơn!

3. Bài tập thực hành

Thử làm các bài này để nhớ lâu hơn. Luyện tập đều là bí quyết thành công!
1. Điền giới từ đúng:
  • I’ll call you ___ the evening.
  • The meeting is ___ Monday.
  • My birthday is ___ July.
  • The train leaves ___ 7 o’clock.
  • She finished the project ___ time.
  • We always travel ___ summer holidays.
  • The movie starts ___ midnight.
  • He was born ___ 2001.
  • Breakfast is served ___ the morning.
  • The test is ___ Friday.
2. Sửa lỗi sai:
  • We’ll meet in Friday.
  • He was born at 1998.
  • See you on the night.
  • The movie starts in 8 PM.
  • The lesson is on the morning.
  • I will call you in Monday.
  • Our flight is on 6 o’clock.
  • We have a meeting at July.
  • She always studies in the evening at the weekend. (kiểm tra có cần giới từ thứ hai không)
  • Let's meet at Sunday morning.
Đáp án ở cuối bài.

4. Mẹo ghi nhớ nhanh

  • Hình dung một trục thời gian: in — khoảng thời gian dài (tháng, năm, thế kỷ, mùa), on — ngày, ngày cụ thể, at — thời điểm chính xác (giờ, khoảnh khắc xác định).
  • Học cụm từ trong ngữ cảnh — tự đặt ví dụ và ghi lại vào sổ hoặc app ghi chú.
  • Tạo liên tưởng: "in" như ở trong một khoảng lớn, "on" như ở trên bề mặt ngày, "at" là điểm nhỏ trên dòng thời gian.
  • Xem phim, nghe podcast tiếng Anh để quen nghe giới từ trong giao tiếp thực tế.
  • Thảo luận ví dụ với bạn bè hoặc thầy cô để sửa lỗi nhanh hơn.
  • Làm flashcard ví dụ để ôn tập dễ dàng, tiện lợi.

5. Tài nguyên tự luyện thêm

  • Vocab App — Ứng dụng tuyệt vời để luyện giới từ thời gian và nhiều chủ đề khác qua các bài tập tương tác. 📱 Supercharge your vocabulary learning with the Vocab app - a great tool designed to help you master new words effectively and efficiently.
  • Nghe Vocab app podcast - Learn and Train English — để nghe ví dụ thực tế, mở rộng vốn từ và luyện kỹ năng nghe. 🎧 Enhance your learning with the Vocab app podcast - a fantastic resource for improving your listening skills and expanding your vocabulary through engaging audio content.
  • Thử viết nhật ký bằng tiếng Anh và dùng các giới từ vừa học để ghi lại sự kiện — sẽ giúp bạn nhớ lâu hơn.

Đáp án bài tập

1. Điền giới từ đúng:
  • in the evening
  • on Monday
  • in July
  • at 7 o’clock
  • in time
  • in summer holidays
  • at midnight
  • in 2001
  • in the morning
  • on Friday
2. Sửa lỗi sai:
  • We’ll meet on Friday.
  • He was born in 1998.
  • See you at night.
  • The movie starts at 8 PM.
  • The lesson is in the morning.
  • I will call you on Monday.
  • Our flight is at 6 o’clock.
  • We have a meeting in July.
  • She always studies in the evening at the weekend. (Nếu dùng kiểu Anh-Anh; kiểu Mỹ là on the weekend)
  • Let's meet on Sunday morning.
5 phút

Kiểm Tra Từ Vựng Tiếng Anh Của Bạn Trong 5 Phút

Khám phá trình độ từ vựng chính xác của bạn với bài test miễn phí. Từ từ cơ bản đến nâng cao, nhận điểm A1-C2 và xem bạn thực sự biết bao nhiêu từ tiếng Anh.