Bắt đầu xây vốn từ tiếng Anh dùng được với Vocab
Tải miễn phí. Học nhanh hơn bằng lặp lại ngắt quãng, danh sách theo chủ đề và phát âm bản ngữ, rồi giữ lại những từ đã học.

Kể Về Một Ngày Bằng Tiếng Anh: Hơn 50 Mẫu Câu Về Daily Routine
Khi có người hỏi bạn bằng tiếng Anh: “How was your day?” (Ngày hôm nay của bạn thế nào?), mà trong đầu bạn chỉ có từ “Good” hoặc “Normal”? Tình huống quen thuộc phải không? 😅 Khả năng kể về lịch trình hàng ngày một cách thú vị không chỉ là về vốn từ vựng. Đó là chìa khóa để giao tiếp sống động, giúp bạn xây dựng mối quan hệ nồng ấm hơn với bạn bè và đồng nghiệp.
Hãy quên đi những câu trả lời nhàm chán. Chúng tôi đã tổng hợp hơn 50 mẫu câu hữu ích sẽ biến câu chuyện về một ngày của bạn thành một bài tường thuật hấp dẫn. Để thuận tiện, chúng tôi đã chia chúng thành các phần: buổi sáng, ban ngày, buổi tối và cuối tuần. Bạn đã sẵn sàng nâng cấp tiếng Anh giao tiếp của mình chưa?
Thói quen buổi sáng (Morning Routine)
Buổi sáng задает тон cho cả ngày. Những mẫu câu này sẽ giúp bạn miêu tả những giờ đầu tiên sau khi thức dậy. Hãy thử xây dựng một câu chuyện về buổi sáng điển hình của bạn bằng cách sử dụng chúng.
- I wake up at 7 AM / Tôi thức dậy lúc 7 giờ sáng.
- My alarm goes off at 6:30 / Báo thức của tôi reo lúc 6:30.
- I hit the snooze button a few times / Tôi nhấn nút báo lại vài lần.
- I get up around 7:15 / Tôi ra khỏi giường vào khoảng 7:15. (💡 Ghi nhớ sự khác biệt: wake up — là tỉnh giấc và mở mắt, còn get up — là hành động đứng dậy ra khỏi giường).
- I check my phone first thing / Việc đầu tiên tôi làm là kiểm tra điện thoại.
- I do some stretching / Tôi thực hiện vài động tác giãn cơ.
- I make my bed / Tôi dọn giường.
- I take a shower / Tôi đi tắm.
- I brush my teeth / Tôi đánh răng.
- I get dressed / Tôi mặc quần áo.
- I have breakfast / Tôi ăn sáng. (Ví dụ: I have a quick breakfast, usually some yogurt and coffee / Tôi ăn sáng nhanh, thường là sữa chua và cà phê).
- I walk the dog / Tôi dắt chó đi dạo.
- I commute to work/school / Tôi đi đến nơi làm việc/trường học.
Đây là cách câu chuyện của bạn có thể trông như thế nào:
My alarm goes off at 7 AM, but I always hit the snooze button at least twice. After I finally get up, I take a quick shower, get dressed, and have breakfast. Then I walk my dog before I commute to work.
Báo thức của tôi reo lúc 7 giờ sáng, nhưng tôi luôn nhấn nút báo lại ít nhất hai lần. Sau khi cuối cùng cũng dậy, tôi tắm nhanh, mặc quần áo và ăn sáng. Sau đó, tôi dắt chó đi dạo trước khi đi làm.
Công việc, học tập và hoạt động ban ngày (Work, Study, and Daytime Activities)
Phần lớn thời gian trong ngày chúng ta dành cho công việc hoặc học tập. Những mẫu câu này rất lý tưởng cho những cuộc trò chuyện ngắn (small talk) với đồng nghiệp hoặc bạn học để kể về những gì bạn đang làm.
- I start work at 9 AM / Tôi bắt đầu làm việc lúc 9 giờ sáng.
- I'm swamped with work today / Hôm nay tôi ngập trong công việc.
- I have a few meetings / Tôi có vài cuộc họp.
- I have a deadline to meet / Tôi có một deadline cần phải hoàn thành.
- I answer emails / Tôi trả lời email.
- I work on a project / Tôi đang làm một dự án.
- I have lunch around 1 PM / Tôi ăn trưa vào khoảng 1 giờ chiều.
- I grab a coffee with a colleague / Tôi đi uống cà phê với đồng nghiệp.
- I take a short break / Tôi nghỉ giải lao một chút.
- I study English for an hour / Tôi học tiếng Anh trong một giờ.
- I run some errands / Tôi cần đi giải quyết vài việc lặt vặt (ví dụ: ra bưu điện, đến ngân hàng).
- I finish work at 6 PM / Tôi kết thúc công việc lúc 6 giờ tối.
- I go grocery shopping / Tôi đi mua thực phẩm.
Trong cuộc trò chuyện, nó có thể nghe như thế này:
My workday is quite busy. I start at 9, answer emails, and usually have a few meetings. I'm trying to meet a deadline, so I can't take a long break. After work, I need to run some errands.
Ngày làm việc của tôi khá bận rộn. Tôi bắt đầu lúc 9 giờ, trả lời email và thường có vài cuộc họp. Tôi đang cố gắng hoàn thành đúng deadline, vì vậy tôi không thể nghỉ giải lao lâu. Sau giờ làm, tôi cần đi giải quyết vài việc.
Thư giãn buổi tối (Evening Relaxation)
Buổi tối là thời gian dành cho bản thân và những người thân yêu. Hãy kể về cách bạn thư giãn và chuẩn bị đi ngủ. Đây là một chủ đề tuyệt vời cho các cuộc trò chuyện thân mật.
- I get home / Tôi về nhà.
- I cook dinner / Tôi nấu bữa tối.
- I order takeout / Tôi đặt đồ ăn mang về.
- I have dinner with my family / Tôi ăn tối cùng gia đình.
- I do the dishes / Tôi rửa bát.
- I tidy up a bit / Tôi dọn dẹp một chút.
- I unwind by watching a series / Tôi thư giãn bằng cách xem một bộ phim dài tập.
- I watch a new episode on Netflix / Tôi xem một tập mới trên Netflix.
- I read a book / Tôi đọc sách.
- I scroll through social media / Tôi lướt mạng xã hội. (Cẩn thận, việc này dễ gây nghiện lắm đấy! 😉)
- I call a friend / Tôi gọi điện cho bạn.
- I get ready for bed / Tôi chuẩn bị đi ngủ.
- I set my alarm / Tôi đặt báo thức.
- I go to bed around 11 PM / Tôi đi ngủ vào khoảng 11 giờ tối.
Câu chuyện buổi tối của bạn:
After I get home, I'm usually too tired to cook, so I just order takeout. Then I unwind by watching a series or reading a book. Before I go to bed, I set my alarm for tomorrow and try not to scroll through social media for too long.
Sau khi về nhà, tôi thường quá mệt để nấu ăn, nên tôi chỉ đặt đồ ăn mang về. Sau đó, tôi thư giãn bằng cách xem phim hoặc đọc sách. Trước khi đi ngủ, tôi đặt báo thức cho ngày mai và cố gắng không lướt mạng xã hội quá lâu.
Kế hoạch cuối tuần (Weekend Plans)
Cuối tuần là thời gian thiêng liêng! Từ vựng để miêu tả nó cũng rất đặc biệt. Dưới đây là một vài mẫu câu giúp bạn kể về kỳ nghỉ của mình.
- I sleep in on Saturdays / Vào thứ Bảy, tôi thường ngủ dậy muộn.
- I have a lie-in / Tôi ngủ nướng (nằm ườn trên giường vào buổi sáng cuối tuần).
- I catch up on sleep / Tôi ngủ bù.
- I do chores / Tôi làm việc nhà (dọn dẹp, giặt giũ).
- I meet up with friends / Tôi gặp gỡ bạn bè.
- I hang out with my family / Tôi dành thời gian với gia đình.
- I go out for dinner / Tôi ra ngoài ăn tối.
- I binge-watch a show / Tôi "cày" phim.
- I just relax and chill out at home / Tôi chỉ nghỉ ngơi và thư giãn ở nhà.
Làm thế nào để hỏi về một ngày của người khác?
Đối thoại là con đường hai chiều. Đừng quên hỏi thăm xem ngày hôm đó của người đối diện như thế nào. Điều này cho thấy sự quan tâm của bạn.
- How was your day? / Ngày hôm nay của bạn thế nào? (Câu hỏi phổ biến và trung lập nhất).
- How did your day go? / Ngày của bạn trôi qua thế nào? (Một biến thể ít trang trọng hơn một chút).
- Did you have a good day? / Bạn đã có một ngày tốt lành chứ? (Câu hỏi tích cực và thân thiện).
- What did you get up to today? / Hôm nay bạn đã làm những gì? (Không trang trọng, rất phù hợp với bạn bè).
- Anything interesting happen today? / Có chuyện gì thú vị xảy ra hôm nay không?
🎯 Bước tiếp theo của bạn: Hãy thử ngay bây giờ miêu tả ngày hôm qua hoặc kế hoạch cho ngày mai bằng những mẫu câu mới này. Ghi âm lại hoặc viết vài câu trong ghi chú. Bạn càng luyện tập thường xuyên, những cụm từ này sẽ càng nhanh chóng trở thành vốn từ vựng chủ động của bạn cho năm 2025!
Tài liệu bổ sung
🎧 Cải thiện kỹ năng nghe với podcast từ Vocab app — một cách tuyệt vời để nâng cao khả năng nghe hiểu tiếng Anh và bổ sung từ vựng trong lúc bạn đi làm hoặc giải quyết công việc.
📱 Tăng tốc học từ vựng với ứng dụng Vocab app — công cụ tiện lợi này sẽ giúp bạn học và ôn tập từ vựng mới một cách hiệu quả nhờ các thuật toán thông minh và thẻ học tương tác.
Bài viết đề xuất

Làm chủ giới từ chỉ thời gian IN ON AT trong tiếng Anh (2025)

Cách Giao Tiếp với ChatGPT bằng Tiếng Anh: Hướng Dẫn Prompt cho Người Mới Bắt Đầu

Đại từ chỉ định trong tiếng Anh: This, That, These, Those - Giải thích đơn giản

Chiến lược hiệu quả cho người mới bắt đầu để cải thiện vốn từ vựng tiếng Anh

Vì Sao Học Tiếng Anh Là Cần Thiết? 5 Lợi Ích Thay Đổi Cuộc Đời Bạn
5 phút
Kiểm Tra Từ Vựng Tiếng Anh Của Bạn Trong 5 Phút
Khám phá trình độ từ vựng chính xác của bạn với bài test miễn phí. Từ từ cơ bản đến nâng cao, nhận điểm A1-C2 và xem bạn thực sự biết bao nhiêu từ tiếng Anh.