Blog/Thì Quá Khứ Đơn: Công thức, ví dụ & động từ cho người mới bắt đầu

Bắt đầu xây vốn từ tiếng Anh dùng được với Vocab

Tải miễn phí. Học nhanh hơn bằng lặp lại ngắt quãng, danh sách theo chủ đề và phát âm bản ngữ, rồi giữ lại những từ đã học.

Thì Quá Khứ Đơn: Công thức, ví dụ & động từ cho người mới bắt đầu

Thì Quá Khứ Đơn: Quy tắc, ví dụ và động từ cho người mới bắt đầu

Bạn đã bao giờ muốn kể một câu chuyện hấp dẫn về kỳ nghỉ của mình, nhưng lại lúng túng với những cụm từ như «chúng tôi đã đi» hay «tôi đã thấy» chưa? Nếu có thì bạn không hề đơn độc đâu! Thì quá khứ đơn, hay Past Simple, chính là chìa khóa để kể về những sự kiện trong quá khứ, và hôm nay chúng ta sẽ cùng nhau khám phá mọi bí mật của nó. Mình hứa là sẽ không hề nhàm chán mà còn cực kỳ hữu ích! 😉

Thì Quá Khứ Đơn là gì và khi nào nên dùng?

Past Simple là người bạn thân nhất của bạn khi cần kể về một hành động đã bắt đầu và kết thúc tại một thời điểm xác định trong quá khứ. Câu hỏi chính mà thì này trả lời là «Khi nào?». Nếu bạn có thể chỉ ra một thời gian hoặc sự kiện cụ thể trong quá khứ, hãy mạnh dạn dùng Past Simple.
Hãy xem các dấu hiệu nhận biết thời gian này, chúng chính là những gợi ý quan trọng nhất cho bạn:
  • yesterday / hôm qua
  • the day before yesterday / hôm kia
  • last week/month/year/night / tuần trước/tháng trước/năm ngoái/đêm qua
  • three days/hours/minutes ago / ba ngày/giờ/phút trước
  • in 1999 / vào năm 1999
  • when I was a child / khi tôi còn là một đứa trẻ
Hãy tưởng tượng bạn đang kể cho bạn bè về cuối tuần của mình:
  • I visited my parents last weekend. / Tôi đã đến thăm bố mẹ vào cuối tuần trước.
  • She bought a new phone yesterday. / Cô ấy đã mua một chiếc điện thoại mới hôm qua.
  • They got married five years ago. / Họ đã kết hôn năm năm trước.
  • We watched an interesting documentary last night. / Chúng tôi đã xem một bộ phim tài liệu thú vị tối qua.

Công thức thì Quá Khứ Đơn: Mọi thứ hoạt động ra sao?

Tin tốt là: cấu trúc của thì Quá Khứ Đơn khá đơn giản. Nhưng có một điểm cần lưu ý — động từ được chia thành hai phe: có quy tắc (regular) và bất quy tắc (irregular).

Động từ có quy tắc (Regular Verbs) – chỉ cần thêm -ed!

Với hầu hết các động từ, mọi thứ đều rất dễ dàng. Bạn chỉ cần lấy động từ và thêm đuôi -ed vào sau nó. Xong, bạn đã ở thì quá khứ rồi!
  • work / làm việc -> worked / đã làm việc
  • ask / hỏi -> asked / đã hỏi
  • play / chơi -> played / đã chơi
⚠️ Một vài mẹo nhỏ về chính tả:
  • Nếu động từ kết thúc bằng -e, chúng ta chỉ thêm -d: live -> lived. Ví dụ: She lived in London for two years.
  • Nếu động từ kết thúc bằng phụ âm + y, thì y đổi thành i và thêm -ed: study -> studied. Ví dụ: He studied hard for his exam.
  • Nếu động từ ngắn có trọng âm kết thúc bằng phụ âm-nguyên âm-phụ âm, phụ âm cuối sẽ được nhân đôi: stop -> stopped. Ví dụ: The bus stopped suddenly.

Động từ bất quy tắc (Irregular Verbs) – những vị khách đặc biệt

Đây là những động từ chơi theo luật riêng! Chúng không tuân theo quy tắc «-ed». Chúng có dạng thứ hai (V2) riêng mà bạn cần phải học thuộc. Ban đầu, điều này có vẻ khó khăn, nhưng theo thời gian, những động từ phổ biến nhất sẽ tự động ghi nhớ trong đầu bạn vì chúng xuất hiện ở khắp mọi nơi.
  • go / đi -> went / đã đi
  • see / thấy -> saw / đã thấy
  • eat / ăn -> ate / đã ăn
Đừng lo lắng, bạn không cần phải học tất cả chúng cùng một lúc. Hãy bắt đầu với những động từ thông dụng nhất.

Bí kíp bỏ túi: Các động từ bất quy tắc cần thiết nhất

Đây là một danh sách nhỏ nhưng cực kỳ mạnh mẽ để bạn bắt đầu. Hãy lưu lại nhé! Những động từ này là nền tảng cho bất kỳ cuộc trò chuyện nào về quá khứ.
  • be / là, thì, ở -> was/were
  • go / đi -> went
  • do / làm -> did
  • have / có -> had
  • say / nói -> said
  • get / nhận -> got
  • make / làm, tạo ra -> made
  • see / thấy -> saw
  • know / biết -> knew
  • think / nghĩ -> thought
  • take / lấy, cầm -> took
  • come / đến -> came
  • find / tìm thấy -> found
  • give / cho, đưa -> gave
  • tell / kể, bảo -> told
  • buy / mua -> bought
  • speak / nói -> spoke
  • write / viết -> wrote

Câu hỏi và phủ định – "trợ thủ đắc lực" did

Ở đây, mọi thứ còn trở nên đơn giản hơn nữa, vì có sự trợ giúp của trợ động từ did. Nó đảm nhận toàn bộ công việc của "quá khứ", còn động từ chính có thể "thư giãn" và trở về dạng nguyên mẫu (infinitive không có to, V1). Điều này rất quan trọng cần ghi nhớ!

Câu phủ định: did + not = didn't

Công thức: Chủ ngữ + didn't + động từ (V1)
  • I didn't work yesterday. / Tôi đã không làm việc hôm qua. (Không phải «didn't worked»!)
  • He didn't go to the cinema. / Anh ấy đã không đi xem phim. (Không phải «didn't went»!)
  • They didn't buy bread. / Họ đã không mua bánh mì.

Câu hỏi: Did đứng đầu câu

Công thức: Did + chủ ngữ + động từ (V1)?
  • Did you work yesterday? / Hôm qua bạn có làm việc không?
  • Did he go to the cinema? / Anh ấy có đi xem phim không?
  • Did they buy bread? / Họ có mua bánh mì không?
Hãy xem qua một đoạn hội thoại nhỏ:
  • A: Did you finish your project? / Bạn đã hoàn thành dự án của mình chưa?
  • B: No, I didn't finish it. I ran out of time. / Chưa, tôi chưa xong. Tôi không đủ thời gian.
🎯 Hãy nhớ quy tắc vàng: nếu trong câu có did hoặc didn't, động từ chính luôn ở dạng nguyên mẫu (V1)!

Top 4 lỗi sai ai cũng mắc (và cách để né tránh)

Hãy học từ lỗi sai của người khác để không tự mình mắc phải. Dưới đây là những lỗi phổ biến nhất:
  1. Quên chia động từ ở thì quá khứ.
    • I visit my friend last week.
    • I visited my friend last week. / Tôi đã đến thăm bạn tôi tuần trước.
  2. Sử dụng didn't với động từ ở dạng quá khứ (lỗi quá khứ kép).
    • She didn't bought the dress.
    • She didn't buy the dress. / Cô ấy đã không mua chiếc váy đó.
  3. Sử dụng động từ ở dạng quá khứ trong câu hỏi với Did.
    • Did you saw that movie?
    • Did you see that movie? / Bạn đã xem bộ phim đó chưa?
  4. Nhầm lẫn did với was/were. Động từ to be (là, thì, ở) rất đặc biệt, nó không cần trợ động từ did.
    • I didn't was tired. / ✅ I wasn't tired. / Tôi đã không mệt.
    • Did you were at home? / ✅ Were you at home? / Bạn có ở nhà không?

Phân biệt Past Simple và Present Perfect: Tóm tắt những điểm chính

Đây là một vấn đề đau đầu thường gặp của người học. Hãy cùng làm rõ một cách đơn giản.
  • Past Simple – giống như một bức ảnh có ghi ngày tháng. Điều quan trọng là KHI NÀO nó xảy ra. Hành động đã hoàn tất và thuộc về quá khứ.
    • I broke my leg in 2023. / Tôi bị gãy chân vào năm 2023. (Đây chỉ là một sự thật trong quá khứ, câu chuyện đã kết thúc).
    • Leonardo da Vinci painted the Mona Lisa. / Leonardo da Vinci đã vẽ bức Mona Lisa. (Ông ấy đã làm điều đó trong quá khứ, hành động đã hoàn tất).
  • Present Perfect – là kết quả tính đến hiện tại. Không quan trọng khi nào, quan trọng là kết quả BÂY GIỜ.
    • I have broken my leg. / Tôi bị gãy chân. (Kết quả: bây giờ chân tôi đang bó bột, tôi không đi lại được).
    • I have seen the Mona Lisa. / Tôi đã xem bức Mona Lisa. (Kết quả: tôi có trải nghiệm đó, tôi biết nó trông như thế nào).
Chỉ cần tự hỏi bản thân: tôi muốn kể một câu chuyện về một thời điểm cụ thể trong quá khứ (Past Simple) hay muốn chia sẻ một tin tức/trải nghiệm quan trọng ở hiện tại (Present Perfect)?
Past Simple không đáng sợ mà rất hữu ích. Đây là nền tảng cho việc giao tiếp trôi chảy. Hãy bắt đầu từ những điều nhỏ nhặt: thử viết ngay bây giờ 3-4 câu về những gì bạn đã làm ngày hôm qua. Sử dụng bí kíp của chúng tôi và đừng sợ mắc lỗi. Mỗi sai lầm là một bước tiến đến thành công. Bạn chắc chắn sẽ làm được! 💪

Tài liệu bổ sung

🎧 Nâng cao việc học của bạn với podcast từ ứng dụng Vocab — một nguồn tài nguyên tuyệt vời để cải thiện kỹ năng nghe và mở rộng vốn từ vựng của bạn thông qua nội dung âm thanh hấp dẫn.
📱 Tăng cường vốn từ vựng của bạn với ứng dụng Vocab — một công cụ xuất sắc được thiết kế để giúp bạn học từ mới một cách hiệu quả và năng suất.
5 phút

Kiểm Tra Từ Vựng Tiếng Anh Của Bạn Trong 5 Phút

Khám phá trình độ từ vựng chính xác của bạn với bài test miễn phí. Từ từ cơ bản đến nâng cao, nhận điểm A1-C2 và xem bạn thực sự biết bao nhiêu từ tiếng Anh.