
Tác giả: Vocab Team
Cập nhật lần cuối:
Cách viết thư mời bằng tiếng Anh: từ sinh nhật đến họp hành
Bắt đầu xây vốn từ tiếng Anh dùng được với Vocab
Tải miễn phí. Học nhanh hơn bằng lặp lại ngắt quãng, danh sách theo chủ đề và phát âm bản ngữ, rồi giữ lại những từ đã học.
Mục tiêu của bài học
Sau bài này, bạn có thể viết một thư mời tiếng Anh ngắn, rõ thông tin và đúng mức độ lịch sự cho tiệc sinh nhật, buổi gặp bạn bè hoặc cuộc họp. Bạn cũng biết cách diễn đạt “thân mời” và trả lời khi muốn chấp nhận lời mời.
Một thư mời tốt không cần dài. Người nhận chỉ cần hiểu nhanh: ai mời, sự kiện gì, diễn ra khi nào, ở đâu và cần phản hồi ra sao.
“Thư mời” và “thân mời” trong tiếng Anh
Danh từ invitation là “lời mời” hoặc “thư mời”. Động từ invite là “mời”.
- I received an invitation to the event. Tôi nhận được thư mời tham dự sự kiện.
- We would like to invite you to our workshop. Chúng tôi muốn mời bạn tham dự hội thảo.
“Thân mời” không có một bản dịch cố định dùng cho mọi tình huống. Hãy chọn câu theo mức độ trang trọng:
- Please join us for our birthday celebration. Mời bạn tham gia buổi mừng sinh nhật cùng chúng tôi. Câu thân mật, tự nhiên.
- We would like to invite you to attend the meeting. Chúng tôi xin mời bạn tham dự cuộc họp. Câu lịch sự, phù hợp email công việc.
- You are cordially invited to attend our annual ceremony. Trân trọng kính mời bạn tham dự buổi lễ thường niên. Cordially tạo sắc thái trang trọng, thường dùng trong thư mời chính thức.
- The company requests the pleasure of your presence at the reception. Công ty trân trọng kính mời quý vị hiện diện tại buổi tiếp tân. Đây là cách viết rất trang trọng, phù hợp thiệp mời hoặc sự kiện nghi thức.
Không nên dịch “thân mời” thành Dear invite hoặc Respectfully invite you. Trong tiếng Anh, lời mời thường bắt đầu trực tiếp bằng một câu hoàn chỉnh như We would like to invite you... hoặc You are cordially invited....
Năm thông tin không nên thiếu
Trước khi viết, ghi nhanh năm điểm sau:
- Người mời là ai.
- Mời người nhận đến sự kiện nào.
- Ngày và giờ diễn ra.
- Địa điểm hoặc cách tham gia trực tuyến.
- Cách xác nhận tham dự, nếu cần.
RSVP là cách viết tắt quen thuộc trên thiệp hoặc email mời, nghĩa là yêu cầu người nhận xác nhận có tham dự hay không. Trong email, bạn có thể viết rõ hơn:
- Please let me know if you can attend by Friday. Vui lòng cho tôi biết bạn có thể tham dự trước thứ Sáu hay không.
- Please RSVP by replying to this email. Vui lòng xác nhận bằng cách trả lời email này.
Chọn giọng điệu: thân mật hay trang trọng?
Dùng giọng thân mật khi viết cho bạn bè, người thân hoặc đồng nghiệp thân thiết. Bạn có thể dùng Hi, Hey, Would you like to come? và Hope you can make it!.
Dùng giọng trang trọng khi viết cho khách hàng, người quản lý, đối tác, giảng viên hoặc một nhóm người nhận trong bối cảnh công việc. Hãy ưu tiên Dear, We would like to invite you, Please confirm your attendance và We look forward to welcoming you.
Cùng một nội dung “mời dự họp” có thể viết theo hai cách:
- Hi Lan, are you free to join our team meeting at 10 a.m. on Tuesday? Chào Lan, bạn có rảnh tham gia cuộc họp nhóm lúc 10 giờ sáng thứ Ba không? Cách này phù hợp với đồng nghiệp gần gũi.
- Dear Ms. Lan, we would like to invite you to attend the team meeting at 10:00 a.m. on Tuesday. Kính gửi cô Lan, chúng tôi xin mời cô tham dự cuộc họp nhóm lúc 10 giờ sáng thứ Ba. Cách này trang trọng hơn.
Cụm từ hữu ích để viết thư mời
Mở đầu và nêu lời mời
- I’m having a small party on Saturday. Mình sẽ tổ chức một bữa tiệc nhỏ vào thứ Bảy.
- Would you like to come to my birthday party? Bạn có muốn đến tiệc sinh nhật của mình không?
- We’re getting together to celebrate Minh’s birthday. Chúng mình sẽ tụ họp để mừng sinh nhật Minh.
- We are pleased to invite you to our product presentation. Chúng tôi hân hạnh mời bạn tham dự buổi giới thiệu sản phẩm.
- You are cordially invited to attend the opening ceremony. Trân trọng kính mời bạn tham dự lễ khai mạc.
Nêu thời gian và địa điểm
- The party starts at 7:00 p.m. at my apartment. Tiệc bắt đầu lúc 7 giờ tối tại căn hộ của mình.
- The meeting will take place on Thursday, 12 June, in Room 204. Cuộc họp sẽ diễn ra vào thứ Năm, ngày 12 tháng 6, tại phòng 204.
- The event will be held online via Zoom. Sự kiện sẽ được tổ chức trực tuyến qua Zoom.
Với thư trang trọng, will take place và will be held lịch sự hơn is at. Với lời mời bạn bè, at my place tự nhiên hơn at my residence.
Mời xác nhận và kết thư
- Let me know if you can make it. Hãy cho mình biết nếu bạn đến được nhé.
- Please let us know by 5 June if you will attend. Vui lòng cho chúng tôi biết trước ngày 5 tháng 6 nếu bạn sẽ tham dự.
- We look forward to seeing you. Chúng tôi mong được gặp bạn.
- Hope you can come! Mong bạn có thể đến!
Make it trong câu can make it có nghĩa là “có thể đến tham dự”, không phải “tạo ra” thứ gì đó.
Mẫu thư mời sinh nhật bằng tiếng Anh
Mẫu dưới đây dành cho bạn bè. Bạn chỉ cần thay thông tin trong ngoặc vuông.
Subject: Birthday party this Saturday!Hi [Name],I’m having a birthday party this Saturday, [date], at 7:00 p.m. at my place. We’ll have dinner, music, and some games.I’d love for you to come and celebrate with us. Feel free to bring a friend.Please let me know by [date] if you can make it.Hope to see you there!Best, [Your name]
Nội dung này có nghĩa là: bạn tổ chức tiệc sinh nhật vào thời gian và địa điểm đã nêu, rất mong người nhận đến chung vui, có thể dẫn theo bạn và cần phản hồi trước hạn. Feel free to bring a friend chỉ nên dùng khi bạn thực sự cho phép khách mời dẫn thêm người.
Nếu chỉ muốn mời một người đi ăn hoặc uống cà phê, hãy viết ngắn hơn:
Hi [Name],Would you like to have coffee with me this Sunday afternoon? There’s a new café near my office that I’d like to try.Let me know if you’re free!
Nghĩa là: “Bạn có muốn đi uống cà phê với mình vào chiều Chủ nhật này không? Có một quán mới gần văn phòng mà mình muốn thử. Hãy cho mình biết nếu bạn rảnh nhé!”
Mẫu thư mời họp hoặc sự kiện công việc
Mẫu này phù hợp khi mời một đồng nghiệp, đối tác hoặc khách mời tham dự cuộc họp.
Subject: Invitation to project planning meetingDear [Name],We would like to invite you to attend a project planning meeting on [date] from [start time] to [end time]. The meeting will take place in [location] / via Zoom.We will discuss the project timeline, responsibilities, and next steps. Your input would be greatly appreciated.Please confirm your attendance by replying to this email before [date].We look forward to seeing you.Kind regards, [Your name] [Job title]
Câu Your input would be greatly appreciated cho biết ý kiến của người nhận được coi trọng. Đây là cách lịch sự hơn so với viết thẳng “We need your ideas.”
Nếu là một sự kiện trang trọng hơn, bạn có thể dùng mẫu câu sau:
You are cordially invited to attend [event name] on [date] at [location]. Please RSVP by [date].
Nghĩa là: “Trân trọng kính mời bạn tham dự [tên sự kiện] vào [ngày] tại [địa điểm]. Vui lòng xác nhận trước [ngày].”
Cách viết thư chấp nhận lời mời bằng tiếng Anh
Khi nhận lời mời, hãy cảm ơn trước, xác nhận rằng bạn sẽ tham dự, rồi nêu thêm thông tin cần thiết. Không cần viết dài.
Cách trả lời thân mật
Thanks for inviting me! I’d love to come to your birthday party. See you on Saturday!
Cảm ơn bạn đã mời! Mình rất muốn đến tiệc sinh nhật của bạn. Hẹn gặp bạn thứ Bảy nhé!
Nếu chưa chắc chắn, đừng dùng I’d love to come. Bạn có thể viết:
Thanks for the invitation. I’ll check my schedule and let you know tomorrow.
Cảm ơn lời mời. Mình sẽ kiểm tra lịch và báo lại bạn vào ngày mai.
Cách trả lời trang trọng
Dear [Name],Thank you for your invitation. I am pleased to confirm that I will attend the meeting on [date].I look forward to seeing you.Kind regards, [Your name]
Câu I am pleased to confirm that I will attend có nghĩa là “Tôi vui mừng xác nhận rằng tôi sẽ tham dự”, phù hợp với email công việc.
Nếu phải từ chối lịch sự, bạn có thể viết:
Thank you very much for the invitation. Unfortunately, I will be unable to attend due to a prior commitment.
Cảm ơn bạn rất nhiều vì lời mời. Rất tiếc, tôi sẽ không thể tham dự vì đã có lịch hẹn từ trước.
Lỗi thường gặp khi viết thư mời
- Dùng giọng quá suồng sã trong thư công việc. Tránh viết Hey boss, wanna join? cho người quản lý hoặc khách hàng. Hãy dùng Dear Mr. Tran hoặc Dear Ms. Hoa khi cần lịch sự.
- Thiếu ngày, giờ hoặc địa điểm. Một lời mời có thể thân mật nhưng vẫn phải đủ thông tin thực tế.
- Nhầm giới từ. Dùng on với ngày, at với giờ và địa điểm cụ thể.
- The event is on Friday at 6:00 p.m. at the Riverside Hotel. Sự kiện diễn ra vào thứ Sáu, lúc 6 giờ tối, tại khách sạn Riverside.
- Dùng “invite” sai cấu trúc. Viết invite someone to an event hoặc invite someone to do something.
- We invited Mai to the workshop. Chúng tôi đã mời Mai đến hội thảo.
- We invited Mai to speak at the workshop. Chúng tôi đã mời Mai phát biểu tại hội thảo.
- Quên yêu cầu phản hồi khi cần số lượng khách. Thêm Please RSVP by... hoặc Let me know if you can make it.
Luyện tập
- Điền cụm phù hợp vào chỗ trống: You are ______ invited to attend the ceremony.
- Viết lại câu sau theo giọng lịch sự hơn cho email công việc: Hi everyone, come to our meeting at 2.
- Bạn mời một người bạn đến tiệc sinh nhật lúc 7 giờ tối thứ Bảy tại nhà bạn. Viết hai câu tiếng Anh gồm lời mời và yêu cầu xác nhận.
- Viết một câu chấp nhận lời mời họp bằng tiếng Anh, có lời cảm ơn và xác nhận tham dự.
Đáp án
- cordially. Câu hoàn chỉnh: You are cordially invited to attend the ceremony. Nghĩa là: Trân trọng kính mời bạn tham dự buổi lễ.
- Dear colleagues, we would like to invite you to attend our meeting at 2:00 p.m. Câu này lịch sự và rõ giờ hơn.
- Một đáp án phù hợp: Would you like to come to my birthday party at 7:00 p.m. this Saturday at my place? Please let me know if you can make it.
- Một đáp án phù hợp: Thank you for the invitation. I am pleased to confirm that I will attend the meeting.
Mẹo cuối cùng trước khi gửi
Đọc lại thư và kiểm tra tên người nhận, thời gian, địa điểm, mức độ lịch sự và hạn xác nhận. Với bạn bè, hãy viết tự nhiên và ấm áp. Với công việc, hãy viết ngắn gọn, rõ ràng và chuyên nghiệp. Chỉ cần đủ thông tin và đúng giọng điệu, thư mời tiếng Anh của bạn đã tạo được thiện cảm ngay từ đầu.
Bài viết đề xuất

10 cụm từ tiếng Anh đơn giản mà người mới học cần biết – Phần 2 (Rất cần cho giao tiếp hàng ngày!)

Cách điền đơn bằng tiếng Anh: Mẫu đơn xin việc và học tập
Hướng dẫn điền mẫu đơn tiếng Anh khi xin việc hoặc nộp hồ sơ học tập: hiểu các trường thông tin, viết câu trả lời ngắn, tránh lỗi thường gặp và luyện tập có đáp án.
5 phút
Kiểm tra từ vựng tiếng Anh trong 5 phút
Làm bài test từ vựng tiếng Anh online để biết vốn từ của bạn đang ở đâu. Từ cơ bản đến nâng cao, nhận kết quả A1-C2 và xem mình thật sự biết bao nhiêu từ tiếng Anh.