Blog/Giới từ chỉ thời gian IN, ON, AT: Cách dùng và bài tập
Giới từ chỉ thời gian IN, ON, AT: Cách dùng và bài tập

Tác giả: Vocab Team

Cập nhật lần cuối:

Giới từ chỉ thời gian IN, ON, AT: Cách dùng và bài tập

Bắt đầu xây vốn từ tiếng Anh dùng được với Vocab

Tải miễn phí. Học nhanh hơn bằng lặp lại ngắt quãng, danh sách theo chủ đề và phát âm bản ngữ, rồi giữ lại những từ đã học.

Bạn nên dùng in, on hay at khi nói về thời gian? Cách chọn cơ bản là nhìn vào mức độ cụ thể: in đi với khoảng thời gian rộng, on đi với ngày cụ thể, còn at chỉ một thời điểm chính xác.
Sau bài học này, bạn sẽ biết cách chọn đúng giới từ trong những cụm như in July, on Mondayat 8 o'clock, đồng thời tránh được các ngoại lệ thường gây nhầm lẫn.

Quy tắc nhanh: in, on hay at?

Giới từDùng chủ yếu vớiVí dụ
intháng, mùa, năm, thập kỷ, thế kỷ, buổi trong ngày, khoảng thời gian tương laiin May, in winter, in 2020, in the morning
onthứ, ngày tháng, ngày hoặc dịp cụ thểon Friday, on 10 June, on my birthday
atgiờ chính xác và một số thời điểm cố địnhat 7:30, at noon, at night
Có thể ghi nhớ theo thứ tự từ rộng đến cụ thể:
  • in: một khoảng thời gian rộng
  • on: một ngày cụ thể
  • at: một điểm thời gian chính xác
Ví dụ: The course starts in September, on Monday, at 9 a.m. Câu này có nghĩa là khóa học bắt đầu vào tháng Chín, vào thứ Hai, lúc 9 giờ sáng.

Cách dùng IN với thời gian

Dùng in khi nói về một khoảng thời gian tương đối rộng hoặc không phải một ngày, giờ cụ thể.

Tháng, mùa và năm

  • in January: vào tháng Một
  • in the summer: vào mùa hè
  • in 2018: vào năm 2018
  • in the 1990s: vào thập niên 1990
  • in the 21st century: vào thế kỷ 21
My sister was born in April. Nghĩa là chị hoặc em gái của tôi sinh vào tháng Tư.
This building was completed in 2018. Nghĩa là tòa nhà này được hoàn thành vào năm 2018.
Với mùa, cả in summerin the summer đều có thể được dùng. Cách có the thường phổ biến khi nói về một mùa cụ thể hoặc theo thói quen trong ngữ cảnh.
We often go swimming in the summer. Nghĩa là chúng tôi thường đi bơi vào mùa hè.

Các buổi trong ngày

Dùng in trong ba cụm thông dụng:
  • in the morning: vào buổi sáng
  • in the afternoon: vào buổi chiều
  • in the evening: vào buổi tối
I check my email in the morning. Nghĩa là tôi kiểm tra email vào buổi sáng.
Riêng night thường đi với at: at night có nghĩa là vào ban đêm.

Một khoảng thời gian tính từ hiện tại

Cấu trúc in + khoảng thời gian có thể mang nghĩa “sau bao lâu nữa”.
The bus will arrive in ten minutes. Nghĩa là xe buýt sẽ đến sau mười phút nữa.
I'll finish the course in three months. Nghĩa là tôi sẽ hoàn thành khóa học sau ba tháng nữa.
Trong cách dùng này, in three months không chỉ một tháng cụ thể. Nó cho biết khoảng thời gian từ hiện tại đến khi sự việc xảy ra.

Cách dùng ON với thời gian

Dùng on khi thời gian được xác định bằng một ngày trong tuần, một ngày tháng hoặc một ngày cụ thể.

Thứ và ngày tháng

  • on Monday: vào thứ Hai
  • on Fridays: vào các ngày thứ Sáu
  • on 12 August: vào ngày 12 tháng Tám
  • on the first day of school: vào ngày đầu tiên đi học
We have an English class on Tuesday. Nghĩa là chúng tôi có lớp tiếng Anh vào thứ Ba.
Her appointment is on 12 August. Nghĩa là lịch hẹn của cô ấy vào ngày 12 tháng Tám.
Dạng số nhiều như on Fridays thường diễn tả một hoạt động lặp lại vào mỗi thứ Sáu.
The library closes early on Fridays. Nghĩa là thư viện đóng cửa sớm vào các ngày thứ Sáu.

Một phần của ngày cụ thể

Khi morning, afternoon hoặc evening đi cùng một ngày cụ thể, dùng on, không dùng in.
I have a meeting on Monday morning. Nghĩa là tôi có cuộc họp vào sáng thứ Hai.
They arrived on the evening of 5 May. Nghĩa là họ đến vào tối ngày 5 tháng Năm.
So sánh:
  • I exercise in the morning. Tôi tập thể dục vào buổi sáng nói chung.
  • I have a test on Friday morning. Tôi có bài kiểm tra vào sáng thứ Sáu cụ thể.

Ngày lễ và dịp cụ thể

Dùng on khi nói đến chính ngày đó:
  • on Christmas Day: vào ngày Giáng sinh
  • on New Year's Day: vào ngày đầu năm mới
  • on my birthday: vào ngày sinh nhật của tôi
We had lunch together on New Year's Day. Nghĩa là chúng tôi đã ăn trưa cùng nhau vào ngày đầu năm mới.

Cách dùng AT với thời gian

Dùng at cho một thời điểm chính xác hoặc một số cụm thời gian cố định.

Giờ và thời điểm chính xác

  • at 6 o'clock: lúc 6 giờ
  • at 7:45 a.m.: lúc 7 giờ 45 sáng
  • at noon: vào buổi trưa
  • at midnight: vào nửa đêm
  • at sunrise: lúc mặt trời mọc
  • at sunset: lúc mặt trời lặn
The train leaves at 7:45 a.m.. Nghĩa là tàu khởi hành lúc 7 giờ 45 sáng.
Let's meet at noon. Nghĩa là chúng ta hãy gặp nhau vào buổi trưa.

Các cụm cố định với AT

Một số cụm cần được ghi nhớ như một đơn vị:
  • at night: vào ban đêm
  • at the moment: vào lúc này
  • at present: hiện tại
  • at the beginning of the month: vào đầu tháng
  • at the end of the year: vào cuối năm
I don't like driving at night. Nghĩa là tôi không thích lái xe vào ban đêm.
She is busy at the moment. Nghĩa là hiện giờ cô ấy đang bận.

AT với một kỳ nghỉ hoặc dịp lễ

At có thể nói về cả khoảng thời gian quanh một dịp lễ, trong khi on nói về một ngày cụ thể.
Many families travel at Christmas. Nghĩa là nhiều gia đình đi du lịch vào dịp Giáng sinh.
We visited our grandparents on Christmas Day. Nghĩa là chúng tôi đến thăm ông bà vào đúng ngày Giáng sinh.

Những trường hợp không dùng giới từ

Không đặt in, on hoặc at trước các từ this, next, last, every khi chúng trực tiếp bổ nghĩa cho thời gian.
  • I'll call you next Monday. Tôi sẽ gọi cho bạn vào thứ Hai tới.
  • We met last year. Chúng tôi đã gặp nhau vào năm ngoái.
  • She studies English every evening. Cô ấy học tiếng Anh mỗi tối.
  • I'm busy this afternoon. Tôi bận chiều nay.
Không nói on next Monday, in last year hoặc in every evening trong các câu trên.
Các từ today, tomorrowyesterday cũng thường không cần giới từ:
The meeting is tomorrow. Nghĩa là cuộc họp diễn ra vào ngày mai.

Các cặp dễ nhầm

In time và on time

  • on time: đúng giờ đã định, không muộn
  • in time: kịp lúc để làm một việc trước khi quá muộn
The class started on time at 8 a.m. Nghĩa là lớp học bắt đầu đúng lịch lúc 8 giờ sáng.
We arrived in time to catch the last bus. Nghĩa là chúng tôi đến kịp để bắt chuyến xe buýt cuối cùng.

At the weekend và on the weekend

Cả hai đều có nghĩa là “vào cuối tuần”:
  • at the weekend thường gặp trong tiếng Anh Anh
  • on the weekend thường gặp trong tiếng Anh Mỹ
What do you usually do at the weekend? Câu hỏi này hỏi bạn thường làm gì vào cuối tuần.
We went hiking on the weekend. Nghĩa là chúng tôi đã đi bộ đường dài vào cuối tuần.

Lỗi thường gặp và cách sửa

Dùng AT trước thứ trong tuần

Không dùng at Monday. Thứ trong tuần cần on.
The office opens on Monday. Nghĩa là văn phòng mở cửa vào thứ Hai.

Dùng ON trước giờ chính xác

Không dùng on 5 o'clock. Giờ chính xác cần at.
The film begins at 5 o'clock. Nghĩa là bộ phim bắt đầu lúc 5 giờ.

Dùng ON trước tháng hoặc năm

Không dùng on July hoặc on 2019. Tháng và năm cần in.
They moved here in July. Nghĩa là họ chuyển đến đây vào tháng Bảy.
He graduated in 2019. Nghĩa là anh ấy tốt nghiệp vào năm 2019.

Nhầm in the night với at night

Khi nói chung về ban đêm, dùng at night.
The streets are quiet at night. Nghĩa là đường phố yên tĩnh vào ban đêm.
In the night vẫn có thể xuất hiện khi nói về một sự việc xảy ra trong một đêm cụ thể, thường là khi mọi người đang ngủ.
I heard a strange noise in the night. Nghĩa là tôi nghe thấy một tiếng động lạ trong đêm đó.

Mẹo chọn giới từ trong câu dài

Một câu có thể chứa nhiều giới từ thời gian vì mỗi giới từ bổ nghĩa cho một đơn vị khác nhau.
We will meet in June, on the first Monday, at 10 a.m. Nghĩa là chúng ta sẽ gặp nhau vào tháng Sáu, vào thứ Hai đầu tiên, lúc 10 giờ sáng.
Khi phân vân, hãy xác định cụm thời gian thuộc nhóm nào:
  1. Tháng, mùa, năm hoặc khoảng rộng: chọn in.
  2. Thứ, ngày tháng hoặc ngày cụ thể: chọn on.
  3. Giờ hoặc thời điểm chính xác: chọn at.
  4. this, next, last, every, today, tomorrow hoặc yesterday: thường không dùng giới từ.

Bài tập: chọn IN, ON, AT hoặc không điền giới từ

Điền in, on, at vào chỗ trống. Nếu câu không cần giới từ, ghi X.
  1. My birthday is ___ November.
  2. The meeting starts ___ 2:30 p.m.
  3. We usually visit our parents ___ Sundays.
  4. I prefer studying ___ the evening.
  5. The shop is closed ___ New Year's Day.
  6. The streets are quiet ___ night.
  7. She will return ___ two weeks.
  8. I have an appointment ___ Tuesday morning.
  9. They moved to London ___ last year.
  10. The train arrived ___ time.
  11. We got to the station just ___ time to catch the train.
  12. He was born ___ 18 September 1995.

Đáp án và giải thích

  1. in: Tháng dùng in: in November.
  2. at: Giờ chính xác dùng at: at 2:30 p.m.
  3. on: Thứ trong tuần dùng on: on Sundays.
  4. in: Buổi tối nói chung là in the evening.
  5. on: Một ngày lễ cụ thể dùng on: on New Year's Day.
  6. at: Cụm cố định là at night.
  7. in: in two weeks có nghĩa là sau hai tuần nữa.
  8. on: Một buổi thuộc ngày cụ thể dùng on: on Tuesday morning.
  9. X: Không dùng giới từ trước last year.
  10. on: on time có nghĩa là đúng giờ.
  11. in: in time to catch the train có nghĩa là đến kịp để bắt tàu.
  12. on: Ngày tháng cụ thể dùng on: on 18 September 1995.

Tóm tắt cần nhớ

  • Dùng in với tháng, mùa, năm, thế kỷ, các buổi trong ngày và khoảng thời gian tính từ hiện tại.
  • Dùng on với thứ, ngày tháng, ngày lễ cụ thể và một phần của ngày cụ thể.
  • Dùng at với giờ chính xác cùng các cụm như at noon, at midnight, at nightat the moment.
  • Không dùng giới từ trước những cụm như next week, last year, every morning, this eveningtomorrow.
  • Phân biệt on time là đúng giờ với in time là kịp lúc.
Thay vì học từng trường hợp rời rạc, hãy luôn hỏi: đây là một khoảng thời gian rộng, một ngày cụ thể hay một thời điểm chính xác? Câu hỏi đó sẽ giúp bạn chọn in, on hoặc at nhanh và chính xác hơn.
5 phút

Kiểm tra từ vựng tiếng Anh trong 5 phút

Làm bài test từ vựng tiếng Anh online để biết vốn từ của bạn đang ở đâu. Từ cơ bản đến nâng cao, nhận kết quả A1-C2 và xem mình thật sự biết bao nhiêu từ tiếng Anh.