Bắt đầu xây vốn từ tiếng Anh dùng được với Vocab
Tải miễn phí. Học nhanh hơn bằng lặp lại ngắt quãng, danh sách theo chủ đề và phát âm bản ngữ, rồi giữ lại những từ đã học.

Làm chủ giới từ chỉ thời gian IN ON AT trong tiếng Anh (2025)
Làm chủ giới từ chỉ thời gian IN ON AT trong tiếng Anh (2025)
Bạn có thường xuyên bối rối khi phải chọn giữa in, on, và at để nói về thời gian trong tiếng Anh không? Việc sử dụng sai các giới từ này là một lỗi phổ biến nhưng có thể dễ dàng khắc phục. Nắm vững cách dùng chúng không chỉ giúp bạn giao tiếp chính xác hơn mà còn khiến bạn nghe tự nhiên như người bản xứ. Bài viết này sẽ cung cấp một hướng dẫn toàn diện, giúp bạn tự tin sử dụng các giới từ chỉ thời gian quan trọng này.
Khi nào dùng giới từ "IN"? (Thời gian chung chung)
Giới từ "IN" được dùng cho những khoảng thời gian không xác định, dài và chung chung. Hãy coi "IN" như một chiếc hộp lớn chứa đựng thời gian.
Tháng, Mùa, Năm, Thập kỷ, Thế kỷ
Chúng ta dùng in với các khoảng thời gian dài.
- Tháng: in January, in May, in December
- Ví dụ: My birthday is in October. (Sinh nhật của tôi vào tháng Mười.)
- Ví dụ: They are planning to visit Vietnam in June. (Họ đang lên kế hoạch thăm Việt Nam vào tháng Sáu.)
- Mùa: in summer, in winter, in spring, in autumn/fall
- Ví dụ: We love to go swimming in the summer. (Chúng tôi thích đi bơi vào mùa hè.)
- Ví dụ: The leaves turn brown in autumn. (Lá cây chuyển màu nâu vào mùa thu.)
- Năm, Thập kỷ, Thế kỷ: in 2025, in the 1990s, in the 21st century
- Ví dụ: This house was built in 1985. (Ngôi nhà này được xây vào năm 1985.)
- Ví dụ: Life was very different in the 15th century. (Cuộc sống rất khác biệt vào thế kỷ 15.)
Các buổi trong ngày
- in the morning / vào buổi sáng
- in the afternoon / vào buổi chiều
- in the evening / vào buổi tối
Ví dụ: I always drink coffee in the morning. (Tôi luôn uống cà phê vào buổi sáng.)
Lưu ý: Chúng ta dùng at night, không dùng in night.
Các khoảng thời gian trong tương lai
- in a few minutes / trong vài phút nữa
- in six months / trong sáu tháng nữa
- in the future / trong tương lai
Ví dụ: The meeting will start in ten minutes. (Cuộc họp sẽ bắt đầu trong mười phút nữa.)
Khi nào dùng giới từ "ON"? (Ngày và ngày cụ thể)
Giới từ "ON" được sử dụng cho những ngày và ngày tháng cụ thể hơn. Hãy nghĩ về "ON" như một điểm trên một dòng thời gian.
Ngày trong tuần
- on Monday, on Friday, on Sunday
- Ví dụ: The new course starts on Monday. (Khóa học mới bắt đầu vào thứ Hai.)
- Ví dụ: Do you work on Saturdays? (Bạn có làm việc vào các ngày thứ Bảy không?)
Ngày tháng cụ thể
- on May 9th, on the 25th of December
- Ví dụ: Our anniversary is on June 10th. (Ngày kỷ niệm của chúng tôi là vào ngày 10 tháng 6.)
- Ví dụ: The final exam is on the last day of the month. (Bài thi cuối kỳ sẽ diễn ra vào ngày cuối cùng của tháng.)
Các ngày lễ cụ thể
- on Christmas Day / vào ngày Giáng sinh
- on New Year's Eve / vào đêm Giao thừa
- on my birthday / vào ngày sinh nhật của tôi
- Ví dụ: We always have a big party on my birthday. (Chúng tôi luôn tổ chức một bữa tiệc lớn vào ngày sinh nhật của tôi.)
Khi nào dùng giới từ "AT"? (Thời gian chính xác)
Giới từ "AT" được sử dụng cho những thời điểm chính xác nhất, như một chấm nhỏ trên bản đồ thời gian.
Thời gian chính xác trên đồng hồ
- at 5 o'clock, at 3:30 PM, at noon, at midnight
- Ví dụ: The train leaves at 7:45 AM. (Chuyến tàu rời đi lúc 7:45 sáng.)
- Ví dụ: I will meet you at noon. (Tôi sẽ gặp bạn vào buổi trưa.)
Các thời điểm trong ngày
- at sunrise / lúc bình minh
- at sunset / lúc hoàng hôn
- at dawn / lúc rạng đông
- at night / vào ban đêm
Ví dụ: The sky is beautiful at sunset. (Bầu trời thật đẹp lúc hoàng hôn.)
Các dịp lễ (như một khoảng thời gian)
- at Christmas / vào dịp Giáng sinh
- at Easter / vào dịp Lễ Phục sinh
Ví dụ: Many people travel at Easter. (Nhiều người đi du lịch vào dịp Lễ Phục sinh.)
Những lỗi thường gặp và cách sửa chữa
Hiểu rõ những lỗi sai phổ biến sẽ giúp bạn tránh chúng một cách hiệu quả.
- ❌ at Monday → ✅ on Monday (Dùng on cho các ngày trong tuần.)
- ❌ on 5 o'clock → ✅ at 5 o'clock (Dùng at cho giờ chính xác.)
- ❌ on winter → ✅ in winter (Dùng in cho các mùa.)
- ❌ in night → ✅ at night (Đây là một cụm từ cố định.)
- ❌ on 2025 → ✅ in 2025 (Dùng in cho năm.)
Các trường hợp đặc biệt và cụm từ cố định
Một số cụm từ không tuân theo quy tắc chung và bạn cần ghi nhớ chúng.
- in time (kịp giờ, vừa đủ thời gian để làm gì đó) vs. on time (đúng giờ, theo lịch trình)
- Ví dụ: We arrived at the airport just in time to catch our flight. (Chúng tôi đến sân bay vừa kịp lúc để bắt chuyến bay.)
- Ví dụ: The 9:05 train left on time. (Chuyến tàu 9:05 đã khởi hành đúng giờ.)
- at the moment / ngay lúc này
- at the weekend (Anh-Anh) / on the weekend (Anh-Mỹ) / vào cuối tuần
- on holiday / trong kỳ nghỉ
Mẹo ghi nhớ dễ dàng
Hãy hình dung các giới từ như một kim tự tháp ngược:
- IN (To nhất): Dùng cho khoảng thời gian lớn nhất (thế kỷ, thập kỷ, năm, mùa, tháng).
- ON (Nhỏ hơn): Dùng cho các đơn vị nhỏ hơn như ngày, ngày lễ cụ thể.
- AT (Nhỏ nhất): Dùng cho thời gian chính xác nhất (giờ, khoảnh khắc).
Thực hành thường xuyên bằng cách viết về lịch trình hàng ngày của bạn bằng tiếng Anh. Ví dụ: "In the morning, I wake up at 6 AM. On weekdays, I go to work."
Video liên quan
Để hiểu rõ hơn và nghe cách phát âm chuẩn, chúng tôi khuyên bạn nên xem video hướng dẫn chi tiết này:
Tài liệu bổ sung
- 📱 Vocab App: Luyện tập từ vựng và các cụm từ về thời gian với ứng dụng Vocab app. Việc lặp lại cách quãng sẽ giúp bạn ghi nhớ các quy tắc này mãi mãi.
- 🎧 Podcast: Nghe podcast học tiếng Anh của chúng tôi để làm quen với cách người bản xứ sử dụng giới từ trong các cuộc hội thoại thực tế. Nghe tại đây.
Bài viết đề xuất
5 phút
Kiểm Tra Từ Vựng Tiếng Anh Của Bạn Trong 5 Phút
Khám phá trình độ từ vựng chính xác của bạn với bài test miễn phí. Từ từ cơ bản đến nâng cao, nhận điểm A1-C2 và xem bạn thực sự biết bao nhiêu từ tiếng Anh.


