Bắt đầu xây vốn từ tiếng Anh dùng được với Vocab
Tải miễn phí. Học nhanh hơn bằng lặp lại ngắt quãng, danh sách theo chủ đề và phát âm bản ngữ, rồi giữ lại những từ đã học.

Tác giả: Vocab Team
Cập nhật lần cuối:
Mở Rộng Vốn Từ Vựng: Bí Quyết Dùng Tiền Tố & Hậu Tố
Mở Rộng Vốn Từ Vựng Qua Gia Đình Từ: Tiền Tố & Hậu Tố
Chào bạn! Đã bao giờ bạn mở một cuốn sách hay bài báo tiếng Anh và bắt gặp một từ trông vừa dài vừa lạ hoắc chưa? Tôi hiểu cảm giác đó! Phản ứng đầu tiên thường là hơi hoảng và muốn lôi từ điển ra tra ngay. Nhưng nếu tôi nói với bạn rằng bạn đã có sẵn một công cụ bí mật để "bóc tách" những từ phức tạp này thì sao? 🕵️♀️
Công cụ đó chính là sự thấu hiểu về các gia đình từ – tức là nhận biết được từ gốc (root words), tiền tố (prefixes) và hậu tố (suffixes). Khi nắm vững kỹ năng này, bạn không chỉ học từ mới nhanh hơn mà còn bắt đầu nhìn thấy logic của ngôn ngữ theo một cách hoàn toàn mới. Giống như bạn học được cách đọc một mật mã ẩn giấu ngay bên trong các từ ngữ vậy. Hãy cùng nhau bắt đầu hành trình khám phá thế giới của từ vựng nhé!
Gia đình từ là gì?
Hãy tưởng tượng các từ cũng giống như con người. Mỗi từ đều có gia đình của nó! Cốt lõi của một gia đình từ là từ gốc (root word), mang ý nghĩa cơ bản của từ. Ví dụ, từ "help" / giúp đỡ là một từ gốc.
Khi chúng ta thêm những phần nhỏ vào đầu (tiền tố) hoặc cuối (hậu tố) của từ gốc này, chúng ta có thể tạo ra cả một gia đình các từ mới, tất cả đều có liên quan đến ý nghĩa ban đầu. Ví dụ:
- help (từ gốc) / sự giúp đỡ, giúp đỡ
- helpful (thêm hậu tố) / hữu ích, hay giúp đỡ
- unhelpful (thêm tiền tố và hậu tố) / vô ích, không giúp được gì
- helper (thêm hậu tố) / người giúp đỡ
Bạn thấy không? Chỉ cần học một từ, bạn đã mở ra cánh cửa đến ba từ khác. Cách học này thật hiệu quả! ✅
Tiền tố (Prefixes) – Mã bí mật của từ
Tiền tố là một phần nhỏ được thêm vào đầu của một từ. Nó thay đổi ý nghĩa của từ nhưng thường không làm thay đổi từ loại. Dưới đây là một vài tiền tố phổ biến nhất mà chỉ cần học chúng là bạn đã tiến một bước rất xa rồi.
1. un-
Tiền tố này thường có nghĩa là "not" / không hoặc tạo ra từ trái nghĩa.
- "happy" / hạnh phúc → unhappy / không hạnh phúc
- "able" / có khả năng → unable / không có khả năng
- "lucky" / may mắn → unlucky / không may mắn
2. re-
Tiền tố này có nghĩa là "again" / làm lại, một lần nữa.
- "write" / viết → rewrite / viết lại
- "do" / làm → redo / làm lại
- "play" / chơi, phát → replay / phát lại
3. pre-
Tiền tố này có nghĩa là "before" / trước.
- "view" / xem, quang cảnh → preview / xem trước
- "historic" / thuộc về lịch sử → prehistoric / thuộc về tiền sử
- "pay" / trả tiền → prepay / trả trước
Hậu tố (Suffixes) – Vai trò mới của từ
Hậu tố là một phần nhỏ được thêm vào cuối của một từ. Nó thường thay đổi từ loại – ví dụ, từ một động từ có thể trở thành một tính từ hoặc danh từ.
1. -able / -ible
Hậu tố này có nghĩa là "can be done" / có thể được làm. Nó biến một từ thành tính từ.
- "read" / đọc → readable / có thể đọc được
- "drink" / uống → drinkable / có thể uống được
- "flex" / uốn cong → flexible / linh hoạt, có thể uốn dẻo
2. -ness
Hậu tố này biến tính từ thành danh từ, mô tả một trạng thái hoặc phẩm chất.
- "happy" / hạnh phúc → happiness / sự hạnh phúc, niềm hạnh phúc
- "kind" / tốt bụng → kindness / lòng tốt, sự tử tế
- "dark" / tối → darkness / bóng tối
3. -er / -or
Hậu tố này biến động từ thành danh từ, thường chỉ người thực hiện hành động đó.
- "teach" / dạy → teacher / giáo viên
- "work" / làm việc → worker / công nhân, người lao động
- "act" / diễn → actor / diễn viên
Trở thành bậc thầy xây dựng từ: Bảng và bài tập
Dưới đây là một "bảng gian lận" nhỏ để bạn bắt đầu. Hãy thử kết hợp các từ gốc với các tiền tố và hậu tố khác nhau và xem bạn có nhận ra các từ mới không nhé!
Các tiền tố phổ biến:
| Tiền tố | Ý nghĩa (tiếng Việt) |
|---|---|
| un-, in-, im-, non- | không, trái ngược với |
| re- | lại, một lần nữa |
| pre- | trước |
| dis- | rời xa, tách ra, không |
| mis- | sai, nhầm, tệ |
Các hậu tố phổ biến:
| Hậu tố | Biến từ thành... |
|---|---|
| -able, -ible | tính từ (có thể được làm) |
| -ness | danh từ (trạng thái, phẩm chất) |
| -er, -or | danh từ (người thực hiện) |
| -ful | tính từ (đầy, tràn đầy) |
| -less | tính từ (không có) |
| -ly | trạng từ (một cách...) |
| -ment | danh từ (hành động, kết quả) |
| -ion, -tion | danh từ (quá trình, trạng thái) |
Các từ gốc phổ biến:
| Từ gốc | Ý nghĩa (tiếng Việt) |
|---|---|
| port | mang, vác |
| form | hình thành, hình dạng |
| act | hành động, làm |
| spect | nhìn, xem |
| press | nhấn, ép |
| dict | nói |
| graph | viết, vẽ |
| play | chơi |
| help | giúp đỡ |
| happy | hạnh phúc |
Bài tập nhanh: Kết hợp và sáng tạo! 💡
Bạn sẽ có những từ gì khi kết hợp những phần này?
un-+happy= ?re-+act= ?help+-ful= ?act+-ion= ?hope+-less= ?
(Đáp án: unhappy, react, helpful, action, hopeless)
Luyện tập tạo nên thành công
Cách tốt nhất để học kỹ năng này là tích cực sử dụng nó. Lần tới khi bạn đọc một tài liệu tiếng Anh, đừng bỏ qua những từ dài. Hãy dừng lại một chút và cố gắng bóc tách nó. Từ đó có tiền tố quen thuộc không? Còn hậu tố thì sao? Từ gốc có thể là gì?
Lúc đầu, việc này có thể hơi chậm, nhưng bạn sẽ sớm nhận ra rằng bộ não của mình bắt đầu thực hiện điều này một cách tự động. Vốn từ vựng của bạn sẽ tăng vọt, và tuyệt vời hơn cả, sự hiểu biết của bạn về ngôn ngữ sẽ ngày càng sâu sắc. Đây là một trong những khoảnh khắc "à há" đáng giá nhất trong việc học ngoại ngữ. Bạn hoàn toàn làm được! 💪🎯
Tài liệu bổ sung
🎧 Tăng cường học tập với podcast Vocab app - một nguồn tài liệu tuyệt vời để cải thiện kỹ năng nghe và mở rộng vốn từ vựng của bạn thông qua nội dung âm thanh hấp dẫn.
📱 Tăng tốc học từ vựng với ứng dụng Vocab app - một công cụ xuất sắc được thiết kế để giúp bạn học từ mới một cách hiệu quả và nhanh chóng.
Bài viết đề xuất
5 phút
Kiểm Tra Từ Vựng Tiếng Anh Của Bạn Trong 5 Phút
Khám phá trình độ từ vựng chính xác của bạn với bài test miễn phí. Từ từ cơ bản đến nâng cao, nhận điểm A1-C2 và xem bạn thực sự biết bao nhiêu từ tiếng Anh.

