
Tác giả: Vocab Team
Cập nhật lần cuối:
Từ Vựng Tiếng Anh Về Rau Củ: 20+ Từ Thông Dụng Nhất
Bắt đầu xây vốn từ tiếng Anh dùng được với Vocab
Tải miễn phí. Học nhanh hơn bằng lặp lại ngắt quãng, danh sách theo chủ đề và phát âm bản ngữ, rồi giữ lại những từ đã học.
Rau Củ Bằng Tiếng Anh: 20+ Từ Vựng Hữu Ích Kèm Ví Dụ
Chia sẻ từ đội ngũ Vocab
Hãy tưởng tượng: bạn đang ở siêu thị hoặc một khu chợ ở nước ngoài, xung quanh là vô số loại rau củ tươi ngon! Nhưng làm thế nào để bạn hỏi mua đúng quả ớt chuông hay mớ hành lá mình cần? Biết tên các loại rau củ không chỉ là để học thêm từ vựng – đó là chìa khóa giúp bạn tự tin và xử lý các tình huống hàng ngày một cách suôn sẻ khi ở nước ngoài. 🥕
Bạn sẽ học được gì trong bài viết này:
- Tên tiếng Anh của hơn 20 loại rau củ phổ biến nhất.
- Các động từ hữu ích khi nấu ăn và những mẫu câu để đi chợ.
- Một đoạn hội thoại mẫu và bài tập để củng cố kiến thức đã học.
Rau ăn lá (Leafy Greens)
Đây là thành phần cơ bản của các món salad và sinh tố tốt cho sức khỏe. Chúng rất nhẹ và giàu vitamin.
- Lettuce / 'letɪs / Xà lách (dạng búp): The base for most salads. / Nguyên liệu nền cho hầu hết các món salad.
I need to buy a head of lettuce for the salad. / Tôi cần mua một cây xà lách để làm salad.
- Spinach / 'spɪnɪtʃ / Rau chân vịt (cải bó xôi): Full of iron, great cooked or raw. / Giàu chất sắt, ngon khi nấu chín hoặc ăn sống.
Popeye's favorite food is spinach. / Món ăn yêu thích của thủy thủ Popeye là rau chân vịt.
- Cabbage / 'kæbɪdʒ / Bắp cải: Perfect for coleslaw or soup. / Rất hợp để làm salad bắp cải hoặc nấu canh.
We're making a traditional soup with cabbage and potatoes. / Chúng tôi đang nấu món canh truyền thống với bắp cải và khoai tây.
Các loại củ (Root Vegetables)
Những loại rau này mọc dưới lòng đất. Chúng chứa nhiều tinh bột và rất tuyệt để nướng hoặc nấu súp.
- Carrot / 'kærət / Cà rốt: A sweet root vegetable, good for your eyes. / Một loại rau củ có vị ngọt, tốt cho mắt của bạn.
Rabbits love to eat carrots. / Thỏ rất thích ăn cà rốt.
- Potato / pə'teɪtəʊ / Khoai tây: Incredibly versatile - boil, fry, or roast it! / Cực kỳ đa dụng – bạn có thể luộc, chiên hoặc nướng!
Would you like some mashed potatoes with your steak? / Bạn có muốn dùng một ít khoai tây nghiền với bít tết không?
- Beetroot (Anh-Anh) / Beet (Anh-Mỹ) / 'biːtruːt / Củ dền: Has a deep red color and earthy flavor. / Có màu đỏ sẫm và hương vị hơi hăng mùi đất.
I love beetroot salad with garlic and walnuts. / Tôi rất thích salad củ dền với tỏi và quả óc chó.
- Radish / 'rædɪʃ / Củ cải: A small, crunchy vegetable with a peppery taste. / Một loại củ nhỏ, giòn và có vị cay nồng.
She added thin slices of radish to the spring salad. / Cô ấy đã thêm vài lát củ cải mỏng vào món salad mùa xuân.
Các loại rau họ hành (Bulb Vegetables)
Những loại rau này mang lại hương vị và mùi thơm cho món ăn. Thật khó để tưởng tượng hầu hết các nền ẩm thực trên thế giới mà thiếu chúng!
- Onion / 'ʌnjən / Hành tây: A staple in almost every cuisine. / Một nguyên liệu chính trong hầu hết mọi nền ẩm thực.
I always cry when I chop an onion. / Tôi luôn khóc mỗi khi thái hành tây.
- Garlic / 'gɑːlɪk / Tỏi: Adds a strong, delicious flavor to dishes. / Thêm hương vị đậm đà, thơm ngon cho món ăn.
Just add one clove of garlic to the sauce. / Chỉ cần thêm một tép tỏi vào nước sốt.
Các loại quả được dùng như rau (Fruit Vegetables)
Đúng vậy, về mặt thực vật học, nhiều loại trong số này là trái cây hoặc quả mọng, nhưng trong nấu ăn chúng ta xem chúng là rau củ. 🍅
- Cucumber / 'kjuːkʌmbə / Dưa chuột: Refreshing and mostly made of water. / Mát và thành phần chủ yếu là nước.
A slice of cucumber in water is very refreshing. / Một lát dưa chuột trong nước rất sảng khoái.
- Tomato / tə'mɑːtəʊ / Cà chua: Technically a fruit, but used as a vegetable. / Về mặt kỹ thuật là một loại quả, nhưng được sử dụng như rau.
Is there anything better than a fresh tomato from the garden? / Có gì ngon hơn một quả cà chua tươi hái từ vườn không?
- Bell pepper / 'bel pepə / Ớt chuông: Comes in green, red, yellow, and orange. / Có màu xanh, đỏ, vàng và cam.
I like to stuff bell peppers with rice and meat. / Tôi thích làm món ớt chuông nhồi cơm và thịt.
- Zucchini (Anh-Mỹ) / Courgette (Anh-Anh) / zu'kiːni / Bí ngòi: A type of summer squash. / Một loại bí mùa hè.
You can make delicious zucchini bread. / Bạn có thể làm món bánh mì bí ngòi rất ngon.
- Eggplant (Anh-Mỹ) / Aubergine (Anh-Anh) / 'egplɑːnt / Cà tím: Has a unique spongy texture and purple skin. / Có kết cấu xốp độc đáo và vỏ màu tím.
We are grilling eggplant for dinner tonight. / Chúng tôi sẽ nướng cà tím cho bữa tối nay.
- Pumpkin / 'pʌmpkɪn / Bí ngô: The star of Halloween and Thanksgiving pies. / Ngôi sao của Halloween và các món bánh trong Lễ Tạ ơn.
Every autumn, we carve a pumpkin. / Mỗi mùa thu, chúng tôi đều khắc một quả bí ngô.
- Corn / kɔːn / Bắp (ngô): Sweet yellow kernels on a cob. / Những hạt màu vàng ngọt trên lõi.
Let's have some grilled corn on the cob at the barbecue. / Hãy ăn bắp nướng trong bữa tiệc BBQ nhé.
Một số loại rau phổ biến khác (Other Popular Veggies)
- Peas / piːz / Đậu Hà Lan: Small, sweet green spheres. / Những viên tròn nhỏ, màu xanh và có vị ngọt.
My kids love fish and chips with a side of peas. / Các con tôi rất thích món cá và khoai tây chiên ăn kèm với đậu Hà Lan.
- Green beans / griːn biːnz / Đậu que: Long, thin green pods. / Những quả dài, mỏng màu xanh lá.
Steamed green beans are a healthy side dish. / Đậu que hấp là một món ăn kèm lành mạnh.
- Broccoli / 'brɒkəli / Bông cải xanh (súp lơ xanh): Looks like a little green tree. / Trông giống như một cái cây nhỏ màu xanh.
Many children don't like broccoli, but it's very healthy. / Nhiều trẻ em không thích bông cải xanh, nhưng nó rất tốt cho sức khỏe.
- Cauliflower / 'kɒlɪflaʊə / Bông cải trắng (súp lơ trắng): Like a white version of broccoli. / Giống như phiên bản màu trắng của bông cải xanh.
You can make a healthy pizza crust from cauliflower. / Bạn có thể làm đế bánh pizza lành mạnh từ bông cải trắng.
Từ Vựng Dùng Trong Bếp (Your Cooking Toolbox)
Để bạn không chỉ gọi tên được rau củ mà còn có thể nói về cách chế biến chúng.
Các động từ hữu ích (Useful Verbs)
- to peel / piːl / gọt vỏ - You need to peel the potatoes first. / Bạn cần gọt vỏ khoai tây trước.
- to chop / tʃɒp / băm, thái nhỏ - Chop the onions finely. / Hãy thái nhỏ hành tây.
- to slice / slaɪs / thái lát - Slice the cucumber for the salad. / Hãy thái lát dưa chuột để làm salad.
- to boil / bɔɪl / luộc - Boil the carrots until they are soft. / Luộc cà rốt cho đến khi chúng mềm.
- to roast / rəʊst / nướng lò - Let's roast the pumpkin in the oven. / Hãy nướng bí ngô trong lò nhé.
- to fry / fraɪ / chiên, rán - I love to fry eggplant with garlic. / Tôi thích rán cà tím với tỏi.
Cách đếm rau củ (How to Count Vegetables?)
- a head of lettuce/cabbage / một cây xà lách/bắp cải
- a bunch of spinach/carrots / một mớ rau chân vịt/cà rốt
- a clove of garlic / một tép tỏi
- an ear of corn / một bắp ngô
Mẹo Ngữ Pháp: Số nhiều "tinh ranh"
Hãy chú ý đến các loại rau củ có tên kết thúc bằng chữ -o. Trong tiếng Việt, chúng ta không thay đổi danh từ khi nói về số nhiều, nhưng trong tiếng Anh, bạn thường thêm -es vào cuối:
- one potato → two potatoes
- one tomato → many tomatoes
Quy tắc đơn giản này sẽ giúp bạn nói đúng hơn! 👍
Tại Chợ: Hội Thoại Mẫu (At the Market: Mini-Dialogue)
Customer: Hello! How much are the tomatoes?
(Xin chào! Cà chua bao nhiêu tiền ạ?)
(Xin chào! Cà chua bao nhiêu tiền ạ?)
Vendor: They are four euros a kilo.
(Bốn euro một cân ạ.)
(Bốn euro một cân ạ.)
Customer: Okay, I'll take one kilo of tomatoes and a bunch of carrots, please.
(Vâng, cho tôi lấy một cân cà chua và một mớ cà rốt ạ.)
(Vâng, cho tôi lấy một cân cà chua và một mớ cà rốt ạ.)
Vendor: Here you go. Anything else?
(Của bạn đây. Bạn có cần gì nữa không?)
(Của bạn đây. Bạn có cần gì nữa không?)
Customer: No, that's all. Thank you!
(Không, thế thôi ạ. Cảm ơn bạn!)
(Không, thế thôi ạ. Cảm ơn bạn!)
Luyện tập nào! (Time for Practice!)
Kiểm tra xem bạn đã nhớ các từ mới tốt đến đâu nhé.
Điền vào chỗ trống: I need to buy a ___ of cabbage to make soup.
(bunch / head / clove)
(bunch / head / clove)
Loại nào sau đây không phải là rau củ (root vegetable)?
(Carrot / Beetroot / Cucumber)
(Carrot / Beetroot / Cucumber)
Điền vào chỗ trống: Can you ___ the cucumber for the salad?
(fry / slice / roast)
(fry / slice / roast)
Dạng số nhiều đúng là gì? One tomato, two ___.
(tomatos / tomatoes / tomato)
(tomatos / tomatoes / tomato)
Nối emoji với tên tiếng Anh chính xác.
- 🥕
- 🍅
- 🍆
- 🥦
- 🌽
Lựa chọn:
A. Tomato
B. Eggplant
C. Broccoli
D. Corn
E. Carrot
B. Eggplant
C. Broccoli
D. Corn
E. Carrot
Hy vọng chuyến đi chợ tiếp theo của bạn ở một quốc gia nói tiếng Anh sẽ dễ dàng và vui vẻ hơn. Chúc bạn học tốt! 🥦
Tài liệu bổ sung
- 🎧 Nâng cao khả năng học với podcast của Vocab - Nghe và học từ mới mọi lúc, mọi nơi.
- 📱 Mở rộng vốn từ của bạn với ứng dụng Vocab - Học từ vựng hiệu quả qua các thẻ ghi nhớ và bài tập tương tác.
Bài viết đề xuất

Từ Vựng Tiếng Anh về Trái Cây: Hơn 20 Tên Gọi Phổ Biến

25 Cặp Động Từ Trái Nghĩa Tiếng Anh (Opposite Verbs) Hay Gặp

50+ Collocations Tiếng Anh Giúp Bạn Nói Tự Nhiên Như Tây

Thì Quá Khứ Đơn: Công thức, ví dụ & động từ cho người mới bắt đầu

25 Cặp Động Từ Trái Nghĩa Tiếng Anh Bạn Phải Biết Ngay

Câu hỏi Wh trong tiếng Anh (Who, What, Where): Hỏi như người bản xứ

Thì Hiện Tại Hoàn Thành Tiếp Diễn: Chinh Phục have/has been -ing
5 phút
Kiểm tra từ vựng tiếng Anh trong 5 phút
Làm bài test từ vựng tiếng Anh online để biết vốn từ của bạn đang ở đâu. Từ cơ bản đến nâng cao, nhận kết quả A1-C2 và xem mình thật sự biết bao nhiêu từ tiếng Anh.