Blog/Từ Vựng Tiếng Anh về Trái Cây: Hơn 20 Tên Gọi Phổ Biến
Từ Vựng Tiếng Anh về Trái Cây: Hơn 20 Tên Gọi Phổ Biến

Tác giả: Vocab Team

Cập nhật lần cuối:

Từ Vựng Tiếng Anh về Trái Cây: Hơn 20 Tên Gọi Phổ Biến

Bắt đầu xây vốn từ tiếng Anh dùng được với Vocab

Tải miễn phí. Học nhanh hơn bằng lặp lại ngắt quãng, danh sách theo chủ đề và phát âm bản ngữ, rồi giữ lại những từ đã học.

Từ vựng tiếng Anh về Trái Cây & Quả Mọng: Hơn 20 Tên Gọi

Biên tập bởi Đội ngũ Vocab

Bạn đã bao giờ đứng hình trong một quán cà phê ở nước ngoài, cố gắng gọi một ly sinh tố nhưng không biết tên loại trái cây mình yêu thích là gì chưa? 🙋‍♀️ Hoặc có thể bạn muốn mua một quả đào mọng nước ở chợ nhưng không thể nhớ ra từ vựng cần thiết? Tình huống thật quen thuộc! Hãy cùng nhau tìm hiểu chủ đề ngon miệng này một lần và mãi mãi nhé.
Bài viết này là "phao cứu sinh" của bạn trong thế giới trái cây và quả mọng bằng tiếng Anh. Chúng tôi đã tổng hợp hơn 20 tên gọi thông dụng nhất, các cụm từ hữu ích và cả một lưu ý nhỏ về ngữ pháp. Sẵn sàng chưa? Bắt đầu thôi! 🚀

Trái cây có múi (Citrus Fruits)

Tươi sáng, mọng nước và chứa đầy vitamin C! Đây là những loại quả rất phổ biến.
  • Lemon / Chanh vàng (phát âm là lem-ần).
    Cụm từ hữu ích: sour lemon / chanh chua.
    Ví dụ: I like to add a slice of lemon to my tea. / Tôi thích thêm một lát chanh vào trà.
  • Orange / Cam (phát âm là o-rịnd).
    Cụm từ hữu ích: sweet orange / cam ngọt.
    Ví dụ: Could you peel an orange for me, please? / Bạn có thể gọt một quả cam cho tôi được không?
  • Grapefruit / Bưởi chùm (phát âm là grếp-frụt).
    Cụm từ hữu ích: bitter grapefruit / bưởi đắng.
    Ví dụ: Many people eat grapefruit for breakfast. / Nhiều người ăn bưởi vào bữa sáng.

Quả mọng (Berries)

Nhỏ nhưng có võ! Lưu ý rằng từ grapes (nho) cũng thường được xếp vào nhóm này trong giao tiếp hàng ngày, mặc dù về mặt thực vật học thì không hoàn toàn chính xác.
  • Strawberry / Dâu tây (phát âm là stro-be-rì).
    Cụm từ hữu ích: fresh strawberries / dâu tây tươi.
    Ví dụ: We picked a basket of fresh strawberries. / Chúng tôi đã hái một giỏ dâu tây tươi.
  • Blueberry / Việt quất (phát âm là blu-be-rì).
    Cụm từ hữu ích: a handful of blueberries / một nắm việt quất.
    Ví dụ: I add blueberries to my morning oatmeal. / Tôi thêm việt quất vào yến mạch buổi sáng của mình.
  • Raspberry / Phúc bồn tử (hay quả mâm xôi) (phát âm là raz-be-rì, chữ 'p' là âm câm).
    Cụm từ hữu ích: ripe raspberry / phúc bồn tử chín.
    Ví dụ: This raspberry jam is homemade. / Mứt phúc bồn tử này là nhà làm.
  • Grapes / Nho (phát âm là grếp-s).
    Cụm từ hữu ích: seedless grapes / nho không hạt.
    Ví dụ: A bunch of grapes is a healthy snack. / Một chùm nho là một món ăn vặt lành mạnh.

Trái cây có hạt cứng (Stone Fruits)

Chúng được gọi như vậy vì có một hạt cứng lớn (stone hoặc pit) ở bên trong.
  • Peach / Đào (phát âm là pi-ch).
    Cụm từ hữu ích: juicy peach / đào mọng nước.
    Ví dụ: Nothing is better than a ripe, juicy peach in summer. / Không có gì tuyệt hơn một quả đào chín mọng nước vào mùa hè.
  • Plum / Mận (phát âm là plăm).
    Cụm từ hữu ích: dark plum / mận sẫm màu.
    Ví dụ: My grandma makes a delicious plum pie. / Bà tôi làm món bánh mận rất ngon.
  • Cherry / Anh đào (phát âm là che-rì).
    Cụm từ hữu ích: sweet cherry / anh đào ngọt.
    Ví dụ: I love decorating cakes with cherries. / Tôi thích trang trí bánh kem bằng quả anh đào.
  • Apricot / (phát âm là ây-pri-khọt).
    Cụm từ hữu ích: dried apricot / mơ khô.
    Ví dụ: Dried apricots are a great source of fiber. / Mơ khô là một nguồn chất xơ tuyệt vời.

Trái cây nhiệt đới (Tropical Fruits)

Lời chào từ những vùng đất nóng bỏng! 🌴
  • Banana / Chuối (phát âm là bờ-na-nà).
    Cụm từ hữu ích: a bunch of bananas / một nải chuối.
    Ví dụ: A banana is a very convenient snack. / Chuối là một món ăn vặt rất tiện lợi.
  • Pineapple / Dứa (hay thơm) (phát âm là phai-náp-pồ).
    Cụm từ hữu ích: a slice of pineapple / một lát dứa.
    Ví dụ: Do you like pineapple on your pizza? / Bạn có thích ăn dứa trên bánh pizza không?
  • Mango / Xoài (phát âm là men-gồ).
    Cụm từ hữu ích: ripe mango / xoài chín.
    Ví dụ: This mango smoothie is so refreshing! / Ly sinh tố xoài này thật sảng khoái!
  • Kiwi / Kiwi (phát âm là ki-uy).
    Cụm từ hữu ích: to peel a kiwi / gọt vỏ kiwi.
    Ví dụ: Kiwi is a small fruit with green flesh. / Kiwi là một loại quả nhỏ có ruột màu xanh.

Các loại dưa (Melons)

Lý tưởng cho một ngày hè nóng nực!
  • Watermelon / Dưa hấu (phát âm là wo-tờ-me-lần).
    Cụm từ hữu ích: a huge watermelon / một quả dưa hấu khổng lồ.
    Ví dụ: Let's buy a watermelon for the picnic. / Chúng ta hãy mua một quả dưa hấu cho chuyến dã ngoại.
  • Melon / Dưa lưới (phát âm là me-lần).
    Cụm từ hữu ích: sweet melon / dưa lưới ngọt.
    Ví dụ: I like melon with prosciutto as an appetizer. / Tôi thích dưa lưới ăn với thịt nguội prosciutto như một món khai vị.

Các loại quả quen thuộc (Everyday Extras)

Đây là những loại trái cây chúng ta ăn gần như mỗi ngày và chắc chắn bạn cần phải biết.
  • Apple / Táo (phát âm là áp-pồ).
    Cụm từ hữu ích: a green apple / một quả táo xanh.
    Ví dụ: An apple a day keeps the doctor away. / Mỗi ngày một quả táo, thầy thuốc không đến nhà. (tục ngữ)
  • Banana / Chuối (phát âm là bờ-na-nà).
    Cụm từ hữu ích: a soft banana / một quả chuối mềm.
    Ví dụ: This banana is very sweet and yellow. / Quả chuối này rất ngọt và có màu vàng.

Từ điển mini hữu ích của bạn (Your Handy Mini-Toolbox)

Để nói về trái cây, chỉ biết tên thôi thì chưa đủ. Dưới đây là một vài từ hữu ích! 💡

Từ miêu tả hương vị (Taste Words)

  • sweet / ngọt
  • sour / chua
  • bitter / đắng
  • tart / chua (thường dùng cho quả mọng hoặc trái cây chưa chín)

Động từ hữu ích (Useful Verbs)

  • to peel / gọt vỏ
  • to slice / cắt lát
  • to squeeze / vắt (nước ép)
  • to pick / hái (quả mọng, trái cây trên cây)

Đơn vị đo lường (Units)

  • a bunch of grapes/bananas / một chùm nho / một nải chuối
  • a slice of melon/pineapple / một miếng dưa/một lát dứa
  • a handful of berries / một nắm quả mọng

Lưu ý ngữ pháp (Quick Grammar Notes) ✍️

  • Fruit vs Fruits: Từ fruit thường là danh từ không đếm được khi chúng ta nói về trái cây nói chung (I love fruit - Tôi yêu trái cây). Chúng ta dùng fruits khi nói về các loại trái cây khác nhau (My favorite fruits are apples and bananas - Các loại trái cây yêu thích của tôi là táo và chuối).
  • Số nhiều của quả mọng: Hầu hết các loại quả mọng kết thúc bằng -berry. Ở dạng số nhiều, -y đổi thành -ies: strawberrystrawberries, cherrycherries.
  • Pit vs Seed: Pit (hay stone) là hạt to, cứng bên trong, như hạt đào hoặc mận. Seed là hạt nhỏ, như trong quả táo hoặc dưa hấu.
  • Juice (nước ép) luôn không đếm được: some apple juice (không dùng an apple juice). Nếu bạn muốn đếm, hãy dùng a glass/carton of juice (một ly/hộp nước ép).

Thực hành: Hội thoại ở cửa hàng (Practice: A Grocery Store Dialogue)

Hãy xem cách sử dụng những từ này trong đời thực nhé.
Customer: Excuse me, are these strawberries fresh? / Xin lỗi, dâu tây này có tươi không? Shop Assistant: Yes, they were picked this morning. They are very sweet. / Vâng, chúng được hái sáng nay. Rất ngọt ạ. Customer: Great! I'll take one box, please. And a bunch of seedless grapes. / Tuyệt vời! Cho tôi một hộp nhé. Và một chùm nho không hạt.

Tự kiểm tra: Đoán trái cây qua emoji! (Quiz Yourself: Guess the Fruit!) 🎯

Nối emoji với tên tiếng Anh của nó. Đáp án ở bên dưới!
  1. 🍍 -> ?
  2. 🍒 -> ?
  3. 🍉 -> ?
  4. 🍑 -> ?
  5. 🍋 -> ?
(Đáp án: 1. Pineapple, 2. Cherry, 3. Watermelon, 4. Peach, 5. Lemon)
Chúc mừng! Giờ đây vốn từ vựng về trái cây của bạn đã phong phú hơn nhiều. Hãy cố gắng sử dụng những từ này khi nấu ăn, đi mua sắm hoặc đơn giản là nói về đồ ăn. Thực hành là chìa khóa thành công! ✅

Tài liệu bổ sung

🎧 Nâng cao việc học với podcast của Vocab app - Nghe và ghi nhớ từ mới mọi lúc, mọi nơi.
📱 Tăng tốc học từ vựng với ứng dụng Vocab app - Sử dụng thẻ ghi nhớ và bài kiểm tra tương tác để ghi nhớ từ nhanh hơn.
Nội dung được tạo với sự hỗ trợ của AI.
5 phút

Kiểm tra từ vựng tiếng Anh trong 5 phút

Làm bài test từ vựng tiếng Anh online để biết vốn từ của bạn đang ở đâu. Từ cơ bản đến nâng cao, nhận kết quả A1-C2 và xem mình thật sự biết bao nhiêu từ tiếng Anh.